Bản dịch của từ Rescue trong tiếng Việt

Rescue

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rescue (Noun)

ɹˈɛskju
ɹˈɛskju
01

Hành động cứu giúp ai khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn; việc được cứu thoát khỏi rủi ro.

An act of saving or being saved from danger or difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rescue (Verb)

ɹˈɛskju
ɹˈɛskju
01

Giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn; cứu sống, cứu người hoặc giải cứu.

Save (someone) from a dangerous or difficult situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ