Bản dịch của từ Regional trong tiếng Việt

Regional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regional(Adjective)

rˈiːdʒənəl
ˈridʒənəɫ
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một khu vực

Of relating to or characteristic of a region

区域性的 - 与某个地理或文化区域相关的;属于该区域的

Ví dụ
02

Giới hạn trong một khu vực cụ thể

Limited to a specific area

区域性的 - 仅限于特定的范围或地区

Ví dụ
03

Diễn ra hoặc tồn tại trong một khu vực địa lý cụ thể

Occurring or existing in a particular geographic area

区域性的 - 存在于或局限于某一特定地理范围的

Ví dụ