Bản dịch của từ Regional trong tiếng Việt
Regional
Adjective

Regional(Adjective)
rˈiːdʒənəl
ˈridʒənəɫ
01
Liên quan đến vùng miền hoặc đặc trưng của một khu vực
Related to or characteristic of a specific area.
与某一地区相关的或具有某一地区特征的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Xảy ra hoặc tồn tại trong một khu vực địa lý cụ thể
Occurs or exists within a specific geographic area
发生或存在于某个特定地理区域内
Ví dụ
