geographic
geographic (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) địa lý; liên quan đến vùng địa lý, theo khu vực địa lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến địa lý; thuộc về hoặc mô tả các đặc điểm, vị trí, tính chất của vùng đất, bản đồ, khí hậu, dân cư... theo góc độ địa lý.
Pertaining to geography (or to geographics)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của geographic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
geographic địa lý | more geographic địa lý hơn | most geographic địa lý nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geographic" (địa lý) đề cập đến các khía cạnh liên quan đến địa lý, bao gồm vị trí, hình thể, và các đặc điểm tự nhiên của vùng đất. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu. Phiên bản Anh-Mỹ của từ "geographic" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng "geographical" (địa lý) là hình thức phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Từ "geographic" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, môi trường và quy hoạch đô thị.