Bản dịch của từ Stray trong tiếng Việt
Stray

Stray (Noun)
Chỉ một người hay vật lạc lõng, đặc biệt là con vật nuôi bị lạc không có chủ — ví dụ: chó, mèo lang thang trên đường.
A stray person or thing, especially a domestic animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các hiện tượng điện gây nhiễu làm suy giảm hoặc làm méo tín hiệu thu sóng vô tuyến (ví dụ: nhiễu do dòng điện rò, tia lửa điện, hoặc tín hiệu không mong muốn truyền vào thiết bị thu).

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stray (Verb)
Stray (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(của một đại lượng vật lý) xuất hiện do quy luật vật lý nhưng không mong muốn, thường gây ảnh hưởng xấu hoặc làm thiết bị hoạt động kém hiệu quả.
(of a physical quantity) arising as a consequence of the laws of physics, but unwanted and usually having a detrimental effect on the operation of equipment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
