Bản dịch của từ Stray trong tiếng Việt
Stray

Stray (Noun)
Chỉ một người hay vật lạc lõng, đặc biệt là con vật nuôi bị lạc không có chủ — ví dụ: chó, mèo lang thang trên đường.
A stray person or thing, especially a domestic animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các hiện tượng điện gây nhiễu làm suy giảm hoặc làm méo tín hiệu thu sóng vô tuyến (ví dụ: nhiễu do dòng điện rò, tia lửa điện, hoặc tín hiệu không mong muốn truyền vào thiết bị thu).

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stray (Verb)
Stray (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(của một đại lượng vật lý) xuất hiện do quy luật vật lý nhưng không mong muốn, thường gây ảnh hưởng xấu hoặc làm thiết bị hoạt động kém hiệu quả.
(of a physical quantity) arising as a consequence of the laws of physics, but unwanted and usually having a detrimental effect on the operation of equipment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stray" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ sự di chuyển ra ngoài hoặc rời khỏi đường lối, thường liên quan đến việc lạc mất. Làm động từ, "stray" có thể được dùng để chỉ hành động đi lạc, trong khi dạng danh từ diễn tả sinh vật, đặc biệt là động vật, bị bỏ rơi hoặc lạc. Trong tiếng Anh Anh, "stray" thường dùng để chỉ mèo hoặc chó đi lang thang, có cấu trúc câu tương đồng với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa về động vật hoang dã có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "stray" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ sự di chuyển ra ngoài hoặc rời khỏi đường lối, thường liên quan đến việc lạc mất. Làm động từ, "stray" có thể được dùng để chỉ hành động đi lạc, trong khi dạng danh từ diễn tả sinh vật, đặc biệt là động vật, bị bỏ rơi hoặc lạc. Trong tiếng Anh Anh, "stray" thường dùng để chỉ mèo hoặc chó đi lang thang, có cấu trúc câu tương đồng với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa về động vật hoang dã có thể khác nhau.
