reception
reception (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Khu vực trong khách sạn hoặc tổ chức nơi tiếp đón, chào hỏi và xử lý thủ tục cho khách hoặc người đến thăm.
The area in a hotel or organization where guests and visitors are greeted and dealt with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reception (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reception | receptions |
Kết hợp từ của reception (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp tân đến reception to | Sự tiếp đãi đối với nền tảng truyền thông xã hội mới rất tích cực. The reception to the new social media platform was overwhelmingly positive. |
trong tiếp đón in reception | Tôi gặp bạn ở quầy lễ tân trước bài kiểm tra nói IELTS. I met my friend in reception before the IELTS speaking test. |
đón vào reception into | Buổi tiếp nhận vào câu lạc bộ chỉ dành cho sinh viên xuất sắc tại Harvard. The reception into the club was exclusive for top students at Harvard. |
tiếp nhận từ reception from | Sự đón tiếp xã hội từ cộng đồng rất ấn tượng. The social reception from the community was overwhelming. |
tại quầy tiếp tân at reception | Tôi để quên điện thoại ở quầy tiếp tân. I left my phone at reception. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reception" có nghĩa chung là sự tiếp nhận hoặc đón tiếp. Trong tiếng Anh, từ này có thể ám chỉ một buổi lễ chào đón (như lễ cưới hoặc sự kiện), một không gian đón tiếp khách (như quầy lễ tân) hoặc quá trình tiếp thu thông tin. Ở tiếng Anh Anh, "reception" thường đề cập đến sự chấp nhận của một bản tin hay ý tưởng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng được sử dụng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào các sự kiện cụ thể. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương đối giống nhau, với sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
