Bản dịch của từ Sacrifice trong tiếng Việt
Sacrifice

Sacrifice (Noun)
Hành động hy sinh của Chúa Giêsu, tức việc Ngài tự hiến mạng sống trên thập giá (Cuộc Khổ Nạn) để cứu chuộc nhân loại.
Christs offering of himself in the Crucifixion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giết một con vật hoặc người, hoặc từ bỏ một vật sở hữu, như một lễ vật dâng lên thần linh hoặc để đạt mục đích cao hơn.
An act of slaughtering an animal or person or surrendering a possession as an offering to a deity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sacrifice (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sacrifice" (hy sinh) có nghĩa là hành động từ bỏ một cái gì đó quý giá, thường là để đạt được một mục tiêu cao hơn hoặc vì lợi ích của người khác. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sacrifice" có thể thường được nhắc đến trong các tình huống tôn giáo hoặc triết lý ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh cá nhân và xã hội. Cách phát âm của từ này cũng không khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "sacrifice" (hy sinh) có nghĩa là hành động từ bỏ một cái gì đó quý giá, thường là để đạt được một mục tiêu cao hơn hoặc vì lợi ích của người khác. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sacrifice" có thể thường được nhắc đến trong các tình huống tôn giáo hoặc triết lý ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh cá nhân và xã hội. Cách phát âm của từ này cũng không khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
