sacrifice
sacrifice (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động giết một con vật hoặc người, hoặc từ bỏ một vật sở hữu, như một lễ vật dâng lên thần linh hoặc để đạt mục đích cao hơn.
An act of slaughtering an animal or person or surrendering a possession as an offering to a deity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hy sinh của Chúa Giêsu, tức việc Ngài tự hiến mạng sống trên thập giá (Cuộc Khổ Nạn) để cứu chuộc nhân loại.
Christs offering of himself in the Crucifixion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sacrifice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sacrifice | sacrifices |
Kết hợp từ của sacrifice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hy sinh cao quý noble sacrifice | Anh ấy đã hiến tặng một sự hi sinh cao quý bằng cách quyên góp toàn bộ tài sản cho từ thiện. He made a noble sacrifice by donating his entire fortune to charity. |
hy sinh to lớn enormous sacrifice | Cô ấy đã hy sinh to lớn để giúp cộng đồng vô gia cư. She made an enormous sacrifice to help the homeless community. |
hy sinh lớn huge sacrifice | Việc hy sinh lớn cho cộng đồng là đáng ngưỡng mộ. Making a huge sacrifice for the community is admirable. |
hy sinh thực sự real sacrifice | Sự hy sinh thật sự là giúp đỡ người khác mà không mong đợi gì đổi lại. Real sacrifice is helping others without expecting anything in return. |
hy sinh anh dũng heroic sacrifice | Nhiều chiến sĩ đã hy sinh anh dũng trong Thế chiến thứ hai năm 1945. Many soldiers made heroic sacrifices during World War II in 1945. |
sacrifice (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sacrifice (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sacrifice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sacrificed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sacrificed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sacrifices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sacrificing |
Kết hợp từ của sacrifice (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hi sinh cái gì vì lợi ích của cái gì sacrifice something for the sake of something | Cô ấy hy sinh công việc vì gia đình. She sacrificed her job for the sake of her family. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sacrifice" (hy sinh) có nghĩa là hành động từ bỏ một cái gì đó quý giá, thường là để đạt được một mục tiêu cao hơn hoặc vì lợi ích của người khác. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sacrifice" có thể thường được nhắc đến trong các tình huống tôn giáo hoặc triết lý ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh cá nhân và xã hội. Cách phát âm của từ này cũng không khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.