Bản dịch của từ Slaughtering trong tiếng Việt

Slaughtering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slaughtering (Verb)

slˈɔtɚɪŋ
slˈɔtɚɪŋ
01

Giết hại ai đó hoặc sinh vật theo cách tàn bạo, đẫm máu hoặc bạo lực.

Kill someone or something in a violent way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ