Bản dịch của từ Slaughtering trong tiếng Việt

Slaughtering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slaughtering(Verb)

slˈɔtɚɪŋ
slˈɔtɚɪŋ
01

Giết hại ai đó hoặc sinh vật theo cách tàn bạo, đẫm máu hoặc bạo lực.

Kill someone or something in a violent way.

残杀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slaughtering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slaughter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slaughtered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slaughtered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slaughters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slaughtering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ