Bản dịch của từ Surrendering trong tiếng Việt
Surrendering
Verb

Surrendering (Verb)
sərˈɛndərɪŋ
sɝˈɛndɝɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chấp nhận điều gì đó thường xuyên một cách tự nguyện
Submitting to something often in a voluntary manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
