Bản dịch của từ Voluntary trong tiếng Việt

Voluntary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voluntary(Adjective)

ˈvɒl.ən.tər.i
ˈvɑː.lən.ter.i
01

Diễn tả hành động do chính mình tự nguyện làm, không bị ép buộc; sẵn sàng làm việc gì đó vì muốn giúp đỡ hoặc tham gia tự nguyện.

Volunteer, volunteer to do something.

自愿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm việc, thực hiện hoặc duy trì mà không nhận tiền công; tự nguyện giúp đỡ, không bắt buộc và không trả lương.

Working, done, or maintained without payment.

无偿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được làm, cho, hoặc hành động theo ý muốn tự nguyện của chính mình, không bị ép buộc.

Done, given, or acting of one's own free will.

自愿的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Voluntary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Voluntary

Tự nguyện

More voluntary

Tự nguyện hơn

Most voluntary

Tự nguyện nhất

Voluntary(Noun)

vˈɑln̩tɛɹi
vˈɑln̩tˌʌɹi
01

Một bản độc tấu organ (đệm đàn organ) được chơi trước, trong hoặc sau buổi lễ nhà thờ; thường là phần nhạc ngắn do người chơi đàn tự chọn để trang trí hoặc chuyển tiếp giữa các phần của thánh lễ.

An organ solo played before, during, or after a church service.

教堂前奏曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh cuộc thi (thường là thể thao biểu diễn hoặc nghệ thuật), “voluntary” là phần biểu diễn do thí sinh tự chọn, không theo bài bắt buộc — tức là tiết mục tự do do người biểu diễn quyết định nội dung và cách trình bày.

(in a competition) a special performance left to the performer's choice.

在比赛中,表演者自选的节目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ