Bản dịch của từ Voluntary trong tiếng Việt
Voluntary
AdjectiveNoun

Voluntary (Adjective)
ˈvɒl.ən.tər.i
ˈvɑː.lən.ter.i
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Voluntary (Noun)
vˈɑln̩tɛɹi
vˈɑln̩tˌʌɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong bối cảnh cuộc thi (thường là thể thao biểu diễn hoặc nghệ thuật), “voluntary” là phần biểu diễn do thí sinh tự chọn, không theo bài bắt buộc — tức là tiết mục tự do do người biểu diễn quyết định nội dung và cách trình bày.
(in a competition) a special performance left to the performer's choice.
Ví dụ
