Bản dịch của từ Voluntary trong tiếng Việt
Voluntary

Voluntary(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Voluntary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Voluntary Tự nguyện | More voluntary Tự nguyện hơn | Most voluntary Tự nguyện nhất |
Voluntary(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh cuộc thi (thường là thể thao biểu diễn hoặc nghệ thuật), “voluntary” là phần biểu diễn do thí sinh tự chọn, không theo bài bắt buộc — tức là tiết mục tự do do người biểu diễn quyết định nội dung và cách trình bày.
(in a competition) a special performance left to the performer's choice.
在比赛中,表演者自选的节目。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "voluntary" trong tiếng Anh có nghĩa là tự nguyện, ám chỉ hành động xảy ra do sự quyết định và mong muốn cá nhân, không bị ép buộc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt: tiếng Anh Anh thường sử dụng "voluntary" trong bối cảnh tổ chức từ thiện hoặc tình nguyện viên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về sự đồng ý cá nhân trong các tình huống pháp lý hoặc y tế.
Từ "voluntary" xuất phát từ tiếng Latin "voluntarius", có nghĩa là "tự nguyện" hoặc "theo ý muốn". Tiếp theo, từ này được hình thành từ gốc "voluntas" (ý chí, mong muốn). Trong lịch sử, "voluntary" được sử dụng để chỉ những hành động, quyết định xuất phát từ sự tự nguyện, không bị ép buộc. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự chủ động, tự do trong hành động, thể hiện một trạng thái ý chí và quyết định cá nhân.
Từ "voluntary" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi nhà thí nghiệm và thí sinh thường nói về các hành động tự nguyện hoặc sự tham gia không bắt buộc. Trong Speaking, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng khi thảo luận về các hoạt động tình nguyện hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và xã hội, ví dụ như trong các chương trình tình nguyện và hoạt động cộng đồng.
Họ từ
Từ "voluntary" trong tiếng Anh có nghĩa là tự nguyện, ám chỉ hành động xảy ra do sự quyết định và mong muốn cá nhân, không bị ép buộc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt: tiếng Anh Anh thường sử dụng "voluntary" trong bối cảnh tổ chức từ thiện hoặc tình nguyện viên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về sự đồng ý cá nhân trong các tình huống pháp lý hoặc y tế.
Từ "voluntary" xuất phát từ tiếng Latin "voluntarius", có nghĩa là "tự nguyện" hoặc "theo ý muốn". Tiếp theo, từ này được hình thành từ gốc "voluntas" (ý chí, mong muốn). Trong lịch sử, "voluntary" được sử dụng để chỉ những hành động, quyết định xuất phát từ sự tự nguyện, không bị ép buộc. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự chủ động, tự do trong hành động, thể hiện một trạng thái ý chí và quyết định cá nhân.
Từ "voluntary" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, nơi nhà thí nghiệm và thí sinh thường nói về các hành động tự nguyện hoặc sự tham gia không bắt buộc. Trong Speaking, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng khi thảo luận về các hoạt động tình nguyện hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và xã hội, ví dụ như trong các chương trình tình nguyện và hoạt động cộng đồng.
