Bản dịch của từ Solo trong tiếng Việt
Solo

Solo(Noun)
Một bản nhạc dành cho một nhạc cụ hoặc giọng hát
A piece of music for a single instrument or voice.
为单一乐器或歌声创作的一段音乐
Một buổi biểu diễn do một nghệ sĩ hoặc vũ công trình diễn
A performance is carried out by a solo musician or dancer.
一场表演通常由一位独奏音乐家或舞者单独完成。
Solo(Adjective)
Một mình hoặc không đi kèm
An act carried out by someone without anyone else around.
独自一人完成,或无人陪伴的情况下做到的
Sống đơn độc hoặc đang ở một mình
A piece of music for a musical instrument or vocals.
这是一首为某种乐器或歌声创作的音乐作品。
Liên quan đến một người trình diễn duy nhất
A solo performance by a musician or dancer.
一场由单一音乐家或舞者举行的表演
Solo(Adverb)
Không có sự hỗ trợ hay giúp đỡ nào
A musical piece for an instrument or voice.
这是一首为某种乐器或歌声创作的音乐作品。
Một mình, không đi cùng ai
It's something that's done by a person on their own, without anyone accompanying them.
这是一个人独自完成的事情,没有任何伙伴相伴。
