Bản dịch của từ Sidecar trong tiếng Việt
Sidecar

Sidecar (Noun)
Một kiểu xe nhỏ gắn ở bên cạnh xe máy (môtô), dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa; thường có một ghế hoặc khoang nhỏ cho người ngồi bên cạnh xe chính.
A small low vehicle attached to the side of a motorcycle for carrying passengers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sidecar" chỉ một loại xe ba bánh bao gồm một chiếc xe máy và một khoang hành khách gắn vào bên cạnh. Trong ngữ cảnh cocktail, "sidecar" cũng chỉ một loại đồ uống có thành phần chính là rượu brandy, cam và chanh. Ở Anh, thuật ngữ "sidecar" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi từ này thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đồ uống. Sự khác biệt giữa hai miền có thể thấy ở cách sử dụng và sự ưa chuộng trong các loại hình.
Từ "sidecar" chỉ một loại xe ba bánh bao gồm một chiếc xe máy và một khoang hành khách gắn vào bên cạnh. Trong ngữ cảnh cocktail, "sidecar" cũng chỉ một loại đồ uống có thành phần chính là rượu brandy, cam và chanh. Ở Anh, thuật ngữ "sidecar" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi từ này thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đồ uống. Sự khác biệt giữa hai miền có thể thấy ở cách sử dụng và sự ưa chuộng trong các loại hình.
