Bản dịch của từ Liqueur trong tiếng Việt

Liqueur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liqueur(Noun)

lɪkˈɝ
lɪkjˈɝɹ
01

Một loại đồ uống có cồn mạnh, ngọt, thường là rượu pha hương vị (hoa quả, thảo mộc, gia vị) và thường được uống sau bữa ăn như một loại rượu tráng miệng.

A strong sweet alcoholic spirit usually drunk after a meal.

一种甜味浓烈的酒,通常在餐后饮用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Liqueur (Noun)

SingularPlural

Liqueur

Liqueurs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ