liqueur
Noun
liqueur (Noun)
/lɪkˈɝ/
/lɪkjˈɝɹ/
AI
Ví dụ
Chúng tôi đã thưởng thức một loại rượu liqueur sô cô la tại bữa tiệc sinh nhật của Peter tối qua.We enjoyed a rich chocolate liqueur at Peter's birthday party last night.
Nhiều người không uống liqueur vì hàm lượng đường cao của nó.Many people do not drink liqueur due to its high sugar content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của liqueur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
liqueur | liqueurs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liqueur" chỉ một loại đồ uống có cồn, thường là ngọt, được sản xuất bằng cách hòa trộn rượu với đường, hương liệu tự nhiên hoặc nhân tạo. Đặc điểm nổi bật của liqueur là nồng độ cồn thấp, thường từ 15% đến 55% và có thể được sử dụng trong cocktail hoặc uống trực tiếp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh thường nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.