motorcycle
motorcycle (Noun)
Nghĩa 01
Một loại phương tiện hai bánh chạy bằng động cơ, không có bàn đạp (khác với xe đạp).
A twowheeled vehicle that is powered by a motor and has no pedals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của motorcycle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
motorcycle | motorcycles |
Kết hợp từ của motorcycle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xe máy cổ điển vintage motorcycle | Xe máy cổ phần được ưa chuộng bởi các nhà sưu tập. Vintage motorcycles are popular among collectors. |
xe máy 250cc 250 cc motorcycle | Anh ấy mua một chiếc xe máy 250 cc để đi làm. He bought a 250 cc motorcycle for commuting to work. |
xe mô tô 600cc 600 cc motorcycle | Nhiều người thích lái xe máy 600 cc vào cuối tuần. Many people enjoy riding a 600 cc motorcycle on weekends. |
xe mô tô cảnh sát police motorcycle | Xe mô tô cảnh sát đuổi theo chiếc ô tô chạy quá tốc độ trên cao tốc. The police motorcycle chased the speeding car on the highway. |
xe máy mạnh powerful motorcycle | Anh ta lái một chiếc xe máy mạnh đến buổi tụ họp xã hội. He rode a powerful motorcycle to the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motorcycle" chỉ phương tiện giao thông hai bánh được trang bị động cơ, thường được dùng để di chuyển nhanh chóng trên đường. Thiết bị này phổ biến ở nhiều quốc gia và có nhiều kiểu dáng khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "motorcycle" thường được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "bike" cũng có thể được dùng để chỉ "motorcycle", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "bike" thường chỉ xe đạp.
