Bản dịch của từ Brandy trong tiếng Việt

Brandy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brandy(Noun)

bɹˈændi
bɹˈændi
01

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang hoặc từ nước trái cây đã lên men (ví dụ nho); thường có nồng độ cồn cao và vị đậm, hay gọi chung là rượu brandy.

A strong alcoholic spirit distilled from wine or fermented fruit juice.

由葡萄酒或发酵果汁蒸馏而成的烈酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Brandy (Noun)

SingularPlural

Brandy

Brandies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ