Bản dịch của từ Brandy trong tiếng Việt
Brandy

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rượu brandy là một loại đồ uống có cồn được chế tạo bằng cách chưng cất rượu vang, thường có nồng độ từ 35% đến 60% ethanol. Từ "brandy" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Hà Lan "brandewijn", có nghĩa là "rượu đã được đun nóng". Brandy có nhiều loại khác nhau, bao gồm Cognac và Armagnac, nổi tiếng với hương vị phong phú. Tại Anh, từ "brandy" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tất cả các loại rượu chưng cất từ trái cây, trong khi tại Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ riêng rượu chưng cất từ nho.
Rượu brandy là một loại đồ uống có cồn được chế tạo bằng cách chưng cất rượu vang, thường có nồng độ từ 35% đến 60% ethanol. Từ "brandy" xuất phát từ thuật ngữ tiếng Hà Lan "brandewijn", có nghĩa là "rượu đã được đun nóng". Brandy có nhiều loại khác nhau, bao gồm Cognac và Armagnac, nổi tiếng với hương vị phong phú. Tại Anh, từ "brandy" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tất cả các loại rượu chưng cất từ trái cây, trong khi tại Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ riêng rượu chưng cất từ nho.
