Bản dịch của từ Bidder trong tiếng Việt

Bidder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bidder (Noun)

bˈɪdɚ
bˈɪdɚ
01

Người hoặc tổ chức đưa ra lời đề nghị chính thức để mua hoặc giành được một món hàng (thường trong phiên đấu giá).

A person or organization making a formal offer for something especially at an auction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ