Bản dịch của từ Bidder trong tiếng Việt
Bidder

Bidder (Noun)
Người hoặc tổ chức đưa ra lời đề nghị chính thức để mua hoặc giành được một món hàng (thường trong phiên đấu giá).
A person or organization making a formal offer for something especially at an auction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bidder" chỉ người tham gia đấu giá, có nhiệm vụ đưa ra các giá thầu nhằm mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, "bidder" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh cụ thể, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng. Ở Anh, từ này thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi ở Mỹ có thể được rút gọn nhịp độ nhanh hơn.
Họ từ
Từ "bidder" chỉ người tham gia đấu giá, có nhiệm vụ đưa ra các giá thầu nhằm mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, "bidder" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh cụ thể, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng. Ở Anh, từ này thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi ở Mỹ có thể được rút gọn nhịp độ nhanh hơn.
