auction
auction (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của auction (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | auction |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | auctioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | auctioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | auctions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | auctioning |
auction (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của auction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
auction | auctions |
Kết hợp từ của auction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đấu giá trực tuyến online auction | Bạn có nghĩ các cuộc đấu giá trực tuyến phổ biến với người dùng mạng xã hội không? Do you think online auctions are popular among social media users? |
đấu giá công public auction | Buổi đấu giá công khai đã quyên góp được 10.000 đô la cho các tổ chức từ thiện địa phương vào thứ Bảy vừa qua. The public auction raised $10,000 for local charities last Saturday. |
đấu giá ngược reverse auction | Thành phố đã tổ chức một cuộc đấu giá ngược cho các dự án dịch vụ cộng đồng tháng trước. The city held a reverse auction for community service projects last month. |
đấu giá gia súc cattle auction | Phiên đấu giá gia súc ở Texas đã bán hơn 200 con tuần trước. The cattle auction in Texas had over 200 animals sold last week. |
cuộc bán đấu giá đóng sealed-bid auction | Người tham gia nộp các lượt đấu giá trong phong bì niêm phong tại buổi đấu giá. Participants submit their bids in sealed envelopes at the auction. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "auction" (bán đấu giá) chỉ hoạt động mua bán hàng hóa hoặc tài sản thông qua các phiên đấu giá, nơi người mua cạnh tranh giá bằng cách đưa ra mức giá cao nhất. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "auctioneer" (người điều hành đấu giá) thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh chính thức và trang trọng.