Bản dịch của từ Auction trong tiếng Việt

Auction

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auction (Noun)

ˈɔkʃn̩
ˈɑkʃn̩
01

Phần của ván bài (trong trò chơi bridge hoặc các trò chơi đánh bài có đấu giá) nơi các người chơi lần lượt “ra giá” để quyết định hợp đồng (số lượt ăn, bài chủ, v.v.) mà ván bài sẽ được chơi.

The part of the play in which players bid to decide the contract in which the hand shall be played.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc bán công khai, trong đó đồ vật hoặc tài sản được đem ra bán và người mua đưa giá; người trả giá cao nhất sẽ mua được món hàng.

A public sale in which goods or property are sold to the highest bidder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Auction (Verb)

ˈɔkʃn̩
ˈɑkʃn̩
01

Bán đấu giá; đưa hàng hóa hoặc tài sản ra bán công khai, người mua đấu giá bằng cách trả giá cao nhất sẽ được mua.

Sell or offer for sale at an auction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ