Bản dịch của từ Bid trong tiếng Việt

Bid

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid (Noun)

bɪd
bˈɪd
01

Một nỗ lực hoặc cố gắng để đạt được điều gì đó (ví dụ: cố gắng giành được hợp đồng, thắng cuộc thầu, hoặc đạt mục tiêu).

An attempt or effort to achieve something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lời đề nghị về giá tiền, thường dùng khi đấu giá hoặc chào mua; tức là số tiền mà người mua sẵn sàng trả để mua một món hàng.

An offer of a price, especially at an auction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bid (Verb)

bɪd
bˈɪd
01

Ra lệnh hoặc bảo ai đó làm điều gì; yêu cầu ai làm việc theo mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Command or order (someone) to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó nhằm đạt được mục tiêu hoặc giành được cái gì.

Make an effort or attempt to achieve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói lời chào hoặc lời tạm biệt với ai đó (thường dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng).

Utter (a greeting or farewell) to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đưa ra một mức giá để mua thứ gì đó, thường là trong cuộc đấu giá hoặc khi chào mua một món hàng.

Offer (a certain price) for something, especially at an auction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ