bid
bid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lời đề nghị về giá tiền, thường dùng khi đấu giá hoặc chào mua; tức là số tiền mà người mua sẵn sàng trả để mua một món hàng.
An offer of a price, especially at an auction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bid | bids |
Kết hợp từ của bid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá thầu khởi động starting bid | Giá khởi điểm cho buổi đấu giá từ thiện được đặt là 100 đô la. The starting bid for the charity auction was set at $100. |
cuộc tranh cử tổng thống presidential bid | Joe Biden đã công bố chiến dịch tranh cử tổng thống vào tháng 4 năm 2020. Joe Biden announced his presidential bid in April 2020. |
giá thầu cao high bid | Buổi đấu giá từ thiện có giá thầu cao là 5.000 đô la cho bức tranh. The charity auction had a high bid of $5,000 for the painting. |
thất bại trong việc đấu thầu failed bid | Nỗ lực không thành công của cộng đồng để có một công viên mới khiến nhiều cư dân thất vọng. The community's failed bid for a new park disappointed many residents. |
đấu thầu đầu tiên first bid | Lần đầu tiên đấu giá cho trung tâm cộng đồng là 200.000 đô la năm ngoái. The first bid for the community center was $200,000 last year. |
bid (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bid (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bade |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bidden |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bidding |
Kết hợp từ của bid (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đấu thầu bid for | Nhiều tổ chức từ thiện đấu thầu cho các khoản quyên góp trong sự kiện. Many charities bid for donations during the annual fundraising event. |
đấu giá bid on | Nhiều người đấu giá trong các cuộc đấu giá từ thiện để giúp trường địa phương. Many people bid on charity auctions to help local schools. |
đấu giá cạnh tranh bid against | Nhiều cộng đồng cạnh tranh với nhau để xin quỹ xã hội năm 2023. Many communities bid against each other for social funding in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bid" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là việc đề nghị một mức giá cho một hàng hóa hoặc dịch vụ trong một cuộc đấu giá. Trong tiếng Anh Mỹ, "bid" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và đấu giá, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể phổ biến hơn trong bối cảnh công khai và chính quyền. Trong viết tắt, "bid" có thể biểu thị cả hành động và kết quả của hành động đấu giá.