Bản dịch của từ Shall trong tiếng Việt
Shall

Shall(Verb)
Diễn tả một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc nghĩa vụ — dùng để nói rằng ai đó phải làm điều gì đó (thường trong văn phong trang trọng hoặc luật pháp).
Expressing an instruction, command, or obligation.
表示指令、命令或义务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng với ngôi thứ nhất) diễn tả thì tương lai — dùng để nói rằng người nói sẽ làm điều gì trong tương lai.
(in the first person) expressing the future tense.
(第一人称)表示将来的时态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả một khẳng định mạnh mẽ hoặc ý định sẽ làm gì (thường dùng để nói chắc chắn rằng một việc sẽ xảy ra hoặc người nói sẽ làm điều gì).
Expressing a strong assertion or intention.
强烈的断言或意图
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng trong câu hỏi để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi ý kiến (ví dụ: “Shall we...?” = “Chúng ta có nên...?” hay “Tôi có nên...?”).
Used in questions indicating offers or suggestions.
用于提议或询问的动词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shall" là một trợ động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt tương lai, sự yêu cầu hoặc sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, "shall" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra lời hứa. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường thay thế "shall" bằng "will" trong nhiều ngữ cảnh, khiến "shall" trở nên ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này thể hiện cách sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "shall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "sceal", mang nghĩa là "phải" hoặc "nên". Từ này có nguồn gốc từ gốc Germanic và liên quan đến động từ "skulan" trong tiếng Bắc Âu. Qua thời gian, "shall" đã phát triển thành một biểu thức diễn đạt nghĩa vụ hoặc ý định trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, "shall" thường được sử dụng để thể hiện sự chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý, phản ánh sự kết nối giữa nghĩa vụ và quyền hạn.
Từ "shall" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe và nói, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thông báo chính thức. Trong phần đọc và viết, "shall" thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc đề xuất, đặc biệt trong các văn bản mang tính luật pháp hoặc quy định. Từ này cũng xuất hiện trong văn cảnh cầu khiến hoặc trong cuộc trò chuyện trang trọng về kế hoạch tương lai.
"Shall" là một trợ động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt tương lai, sự yêu cầu hoặc sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, "shall" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra lời hứa. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường thay thế "shall" bằng "will" trong nhiều ngữ cảnh, khiến "shall" trở nên ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này thể hiện cách sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "shall" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "sceal", mang nghĩa là "phải" hoặc "nên". Từ này có nguồn gốc từ gốc Germanic và liên quan đến động từ "skulan" trong tiếng Bắc Âu. Qua thời gian, "shall" đã phát triển thành một biểu thức diễn đạt nghĩa vụ hoặc ý định trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, "shall" thường được sử dụng để thể hiện sự chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý, phản ánh sự kết nối giữa nghĩa vụ và quyền hạn.
Từ "shall" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần nghe và nói, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thông báo chính thức. Trong phần đọc và viết, "shall" thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc đề xuất, đặc biệt trong các văn bản mang tính luật pháp hoặc quy định. Từ này cũng xuất hiện trong văn cảnh cầu khiến hoặc trong cuộc trò chuyện trang trọng về kế hoạch tương lai.
