Bản dịch của từ Shall trong tiếng Việt
Shall

Shall (Verb)
Dùng trong câu hỏi để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi ý kiến (ví dụ: “Shall we...?” = “Chúng ta có nên...?” hay “Tôi có nên...?”).
Used in questions indicating offers or suggestions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc nghĩa vụ — dùng để nói rằng ai đó phải làm điều gì đó (thường trong văn phong trang trọng hoặc luật pháp).
Expressing an instruction, command, or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng với ngôi thứ nhất) diễn tả thì tương lai — dùng để nói rằng người nói sẽ làm điều gì trong tương lai.
(in the first person) expressing the future tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả một khẳng định mạnh mẽ hoặc ý định sẽ làm gì (thường dùng để nói chắc chắn rằng một việc sẽ xảy ra hoặc người nói sẽ làm điều gì).
Expressing a strong assertion or intention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shall" là một trợ động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt tương lai, sự yêu cầu hoặc sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, "shall" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra lời hứa. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường thay thế "shall" bằng "will" trong nhiều ngữ cảnh, khiến "shall" trở nên ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này thể hiện cách sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ.
"Shall" là một trợ động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt tương lai, sự yêu cầu hoặc sự đồng ý. Trong tiếng Anh Anh, "shall" được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra lời hứa. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ thường thay thế "shall" bằng "will" trong nhiều ngữ cảnh, khiến "shall" trở nên ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này thể hiện cách sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ.
