instrumental
instrumental (Adjective)
Nghĩa 01 · (âm nhạc) được trình diễn bằng nhạc cụ, không có phần hát/giọng ca.
(âm nhạc) được trình diễn bằng nhạc cụ, không có phần hát/giọng ca.
(of music) performed on instruments, with no vocals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có vai trò quan trọng như một phương tiện hoặc công cụ để đạt được mục tiêu, thực hiện chính sách hoặc khiến điều gì đó xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Liên quan đến cách biểu thị công cụ, phương tiện hoặc phương pháp trong ngôn ngữ — tức là dạng ngữ pháp (cách) của danh từ và đại từ (và các từ phụ thuộc) dùng để chỉ phương tiện, bằng cách nào đó hoặc bởi ai/điều gì.
Liên quan đến cách biểu thị công cụ, phương tiện hoặc phương pháp trong ngôn ngữ — tức là dạng ngữ pháp (cách) của danh từ và đại từ (và các từ phụ thuộc) dùng để chỉ phương tiện, bằng cách nào đó hoặc bởi ai/điều gì.
Denoting or relating to a case of nouns and pronouns (and words in grammatical agreement with them) indicating a means or instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của instrumental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
instrumental công cụ | - | - |
Kết hợp từ của instrumental (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở thành người đóng vai trò quan trọng become instrumental | Các chương trình cộng đồng trở nên quan trọng trong việc giảm tội phạm thanh thiếu niên ở Chicago. Community programs become instrumental in reducing youth crime in Chicago. |
chứng minh có hiệu quả prove instrumental | Các chương trình cộng đồng chứng minh có vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tội phạm vị thành niên ở Chicago. Community programs prove instrumental in reducing youth crime rates in Chicago. |
đóng vai trò quan trọng be instrumental | Các chương trình cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tội phạm vị thành niên ở Chicago. Community programs are instrumental in reducing youth crime rates in Chicago. |
instrumental (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái ngữ pháp gọi là “cách công cụ” (instrumental case) — cách dùng của danh từ để chỉ dụng cụ, phương tiện, hoặc người/điều gì đó làm công việc (ví dụ: “bằng bút”, “bằng ô tô”, “bằng tay”).
Trạng thái ngữ pháp gọi là “cách công cụ” (instrumental case) — cách dùng của danh từ để chỉ dụng cụ, phương tiện, hoặc người/điều gì đó làm công việc (ví dụ: “bằng bút”, “bằng ô tô”, “bằng tay”).
The instrumental case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bản nhạc chỉ do nhạc cụ trình diễn, không có phần lời hát (thường là nhạc phổ thông, không phải nhạc cổ điển).
Từ tiếng Việt gần nghĩa