Bản dịch của từ Instrumental trong tiếng Việt
Instrumental

Instrumental (Adjective)
Liên quan đến cách biểu thị công cụ, phương tiện hoặc phương pháp trong ngôn ngữ — tức là dạng ngữ pháp (cách) của danh từ và đại từ (và các từ phụ thuộc) dùng để chỉ phương tiện, bằng cách nào đó hoặc bởi ai/điều gì.
Denoting or relating to a case of nouns and pronouns (and words in grammatical agreement with them) indicating a means or instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(âm nhạc) được trình diễn bằng nhạc cụ, không có phần hát/giọng ca.
(of music) performed on instruments, with no vocals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Instrumental (Noun)
Trạng thái ngữ pháp gọi là “cách công cụ” (instrumental case) — cách dùng của danh từ để chỉ dụng cụ, phương tiện, hoặc người/điều gì đó làm công việc (ví dụ: “bằng bút”, “bằng ô tô”, “bằng tay”).
The instrumental case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instrumental" (tính từ) có nghĩa là cung cấp hoặc đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Trong âm nhạc, "instrumental" cũng mô tả các tác phẩm không có lời hát, chỉ sử dụng nhạc cụ. Ở Anh và Mỹ, từ có cách viết giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "instrumental" trong tiếng Anh Anh thường liên quan nhiều đến vai trò trong việc làm rõ một vấn đề, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn sự thể hiện âm nhạc không có lời.
Họ từ
Từ "instrumental" (tính từ) có nghĩa là cung cấp hoặc đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Trong âm nhạc, "instrumental" cũng mô tả các tác phẩm không có lời hát, chỉ sử dụng nhạc cụ. Ở Anh và Mỹ, từ có cách viết giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "instrumental" trong tiếng Anh Anh thường liên quan nhiều đến vai trò trong việc làm rõ một vấn đề, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn sự thể hiện âm nhạc không có lời.
