Bản dịch của từ Instrumental trong tiếng Việt

Instrumental

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instrumental(Adjective)

ˌɪnstɹəmˈɛnl̩
ˌɪnstɹəmˈɛntl̩
01

Liên quan đến cách biểu thị công cụ, phương tiện hoặc phương pháp trong ngôn ngữ — tức là dạng ngữ pháp (cách) của danh từ và đại từ (và các từ phụ thuộc) dùng để chỉ phương tiện, bằng cách nào đó hoặc bởi ai/điều gì.

Denoting or relating to a case of nouns and pronouns (and words in grammatical agreement with them) indicating a means or instrument.

Ví dụ
02

(âm nhạc) được trình diễn bằng nhạc cụ, không có phần hát/giọng ca.

(of music) performed on instruments, with no vocals.

Ví dụ
03

Có vai trò quan trọng như một phương tiện hoặc công cụ để đạt được mục tiêu, thực hiện chính sách hoặc khiến điều gì đó xảy ra.

Serving as a means of pursuing an aim or policy.

Ví dụ
04

Liên quan đến dụng cụ, thiết bị hoặc phương tiện đo dùng để thực hiện một công việc cụ thể.

Relating to an implement or measuring device.

Ví dụ

Dạng tính từ của Instrumental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Instrumental

Công cụ

-

-

Instrumental(Noun)

ˌɪnstɹəmˈɛnl̩
ˌɪnstɹəmˈɛntl̩
01

Trạng thái ngữ pháp gọi là “cách công cụ” (instrumental case) — cách dùng của danh từ để chỉ dụng cụ, phương tiện, hoặc người/điều gì đó làm công việc (ví dụ: “bằng bút”, “bằng ô tô”, “bằng tay”).

The instrumental case.

Ví dụ
02

Bản nhạc chỉ do nhạc cụ trình diễn, không có phần lời hát (thường là nhạc phổ thông, không phải nhạc cổ điển).

A piece of (usually non-classical) music performed by instruments, with no vocals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ