Bản dịch của từ Ceasing trong tiếng Việt
Ceasing

Ceasing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "cease", có nghĩa là đang dừng lại, ngừng, hoặc hành động chấm dứt một việc gì đó.
Present participle and gerund of cease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ceasing" là động từ hiện tại phân từ của "cease", có nghĩa là dừng hoặc ngừng lại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ceasing" được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động kết thúc một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa giữa hai biến thể này; tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng một số cấu trúc ngữ pháp khác so với tiếng Anh Mỹ, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong văn cảnh.
Họ từ
Từ "ceasing" là động từ hiện tại phân từ của "cease", có nghĩa là dừng hoặc ngừng lại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ceasing" được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động kết thúc một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa giữa hai biến thể này; tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng một số cấu trúc ngữ pháp khác so với tiếng Anh Mỹ, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong văn cảnh.
