triumphant
triumphant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của triumphant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
triumphant chiến thắng | more triumphant đắc thắng hơn | most triumphant chiến thắng vang dội nhất |
Kết hợp từ của triumphant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuối cùng chiến thắng ultimately triumphant | Dự án cộng đồng cuối cùng đã chiến thắng trong việc cải thiện sự gắn kết xã hội. The community project was ultimately triumphant in improving social cohesion. |
hầu hết thắng lợi almost triumphant | Sự kiện từ thiện của cô ấy gần như thắng lớn, quyên góp 10.000 đô la cho cộng đồng. Her charity event was almost triumphant, raising $10,000 for the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “triumphant” xuất phát từ động từ “triumph,” có nghĩa là đạt được chiến thắng hoặc thành công lớn. Trong tiếng Anh, từ này thường mô tả trạng thái vui mừng hoặc tự hào sau khi đạt được một mục tiêu quan trọng. Ở cả Anh và Mỹ, hình thức viết không thay đổi, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; giọng Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương để thể hiện niềm hạnh phúc của nhân vật sau khi vượt qua thử thách.