Bản dịch của từ Gum trong tiếng Việt
Gum

Gum(Noun)
Một loại cây gọi chung là cây gum, thường ám chỉ cây bạch đàn (eucalyptus).
A gum tree, especially a eucalyptus.
桉树,一种常见的树木。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất nhớt do một số cây bụi và cây gỗ tiết ra; khi khô sẽ cứng lại nhưng vẫn tan trong nước. Loại chất này được dùng để làm keo và các sản phẩm khác.
A viscous secretion of some trees and shrubs that hardens on drying but is soluble in water, and from which adhesives and other products are made.
树木分泌的粘稠物,干后硬化但能溶于水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tiếng cảm thán dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng (ví dụ như ngạc nhiên, khó chịu, hoặc khẳng định).
An exclamation used for emphasis.
感叹词
Dạng danh từ của Gum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gum | Gums |
Gum(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gum (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gummed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gummed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gumming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gum" có nghĩa là "nướu" trong hàm răng hoặc "kẹo cao su". Trong phiên bản Anh-Mỹ, "gum" thường được sử dụng để chỉ kẹo cao su, trong khi ở Anh, cùng từ này có thể liên quan nhiều hơn đến nướu. Về cách phát âm, "gum" được phát âm giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Từ này có nguồn gốc từ Latin "gummi", chỉ chất nhựa cây.
Từ "gum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gummi", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "gomme", ám chỉ chất nhựa hay nhựa cây. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những chất nhựa tự nhiên được chiết xuất từ thực vật, thường được dùng trong các ứng dụng y học và thực phẩm. Hiện nay, "gum" không chỉ đề cập đến nhựa cây mà còn mở rộng nghĩa sang những sản phẩm cao su, kẹo cao su và các đồ vật có tính dính, tương ứng với đặc tính ban đầu của nó.
Từ "gum" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thí sinh thường gặp các chủ đề về sức khỏe và thực phẩm. Trong ngữ cảnh khác, "gum" thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm, nha khoa và chăm sóc sức khỏe răng miệng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về kẹo cao su và các sản phẩm liên quan.
Họ từ
Từ "gum" có nghĩa là "nướu" trong hàm răng hoặc "kẹo cao su". Trong phiên bản Anh-Mỹ, "gum" thường được sử dụng để chỉ kẹo cao su, trong khi ở Anh, cùng từ này có thể liên quan nhiều hơn đến nướu. Về cách phát âm, "gum" được phát âm giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Từ này có nguồn gốc từ Latin "gummi", chỉ chất nhựa cây.
Từ "gum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gummi", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "gomme", ám chỉ chất nhựa hay nhựa cây. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những chất nhựa tự nhiên được chiết xuất từ thực vật, thường được dùng trong các ứng dụng y học và thực phẩm. Hiện nay, "gum" không chỉ đề cập đến nhựa cây mà còn mở rộng nghĩa sang những sản phẩm cao su, kẹo cao su và các đồ vật có tính dính, tương ứng với đặc tính ban đầu của nó.
Từ "gum" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mà thí sinh thường gặp các chủ đề về sức khỏe và thực phẩm. Trong ngữ cảnh khác, "gum" thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp thực phẩm, nha khoa và chăm sóc sức khỏe răng miệng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về kẹo cao su và các sản phẩm liên quan.
