Bản dịch của từ Gum trong tiếng Việt
Gum

Gum (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tiếng cảm thán dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc phản ứng (ví dụ như ngạc nhiên, khó chịu, hoặc khẳng định).
An exclamation used for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại cây gọi chung là cây gum, thường ám chỉ cây bạch đàn (eucalyptus).
A gum tree, especially a eucalyptus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gum (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gum" có nghĩa là "nướu" trong hàm răng hoặc "kẹo cao su". Trong phiên bản Anh-Mỹ, "gum" thường được sử dụng để chỉ kẹo cao su, trong khi ở Anh, cùng từ này có thể liên quan nhiều hơn đến nướu. Về cách phát âm, "gum" được phát âm giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Từ này có nguồn gốc từ Latin "gummi", chỉ chất nhựa cây.
Họ từ
Từ "gum" có nghĩa là "nướu" trong hàm răng hoặc "kẹo cao su". Trong phiên bản Anh-Mỹ, "gum" thường được sử dụng để chỉ kẹo cao su, trong khi ở Anh, cùng từ này có thể liên quan nhiều hơn đến nướu. Về cách phát âm, "gum" được phát âm giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Từ này có nguồn gốc từ Latin "gummi", chỉ chất nhựa cây.
