secretion
Noun UncountableNoun
secretion (Noun Uncountable)
/səkɹˈiʃnz/
/səkɹˈiʃnz/
AI
Ví dụ
Tương tác xã hội có thể kích thích tiết ra nhiều hormone.Social interactions can trigger increased secretion of hormones.
Sự tiết ra endorphin trong các buổi tụ tập xã hội thúc đẩy hạnh phúc.The secretion of endorphins during social gatherings promotes happiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
secretion (Noun)
/səkɹˈiʃnz/
/səkɹˈiʃnz/
AI
Ví dụ
Bác sĩ phân tích thành phần của chất tiết mồ hôi.The doctor analyzed the composition of the sweat secretion.
Chất tiết nước miếng tăng lên trong thí nghiệm xã hội.The secretion of saliva increased during the social experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của secretion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
secretion | secretions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Secretion là một quá trình sinh học trong đó các tế bào sản xuất và thải ra các chất cần thiết cho chức năng cơ thể, như hormone, enzyme và dịch tiêu hóa. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả việc giải phóng các chất từ các tuyến hay tế bào. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ điệu nói.