Bản dịch của từ Secretion trong tiếng Việt

Secretion

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secretion (Noun Uncountable)

səkɹˈiʃnz
səkɹˈiʃnz
01

Quá trình cơ thể tạo ra và tiết ra các chất như nước bọt, mồ hôi hoặc dịch khác từ các tuyến.

The process of producing substances such as saliva or sweat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Secretion (Noun)

səkɹˈiʃnz
səkɹˈiʃnz
01

Các chất lỏng hoặc chất do cơ thể sinh vật tiết ra, ví dụ như nước bọt, mồ hôi, dịch tiêu hóa hoặc dịch tiết từ tuyến. Đây là những chất được sản xuất và thải ra từ cơ quan hay tuyến của cơ thể.

Substances such as saliva or sweat that are produced by a living thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ