Bản dịch của từ Saliva trong tiếng Việt
Saliva

Saliva (Noun)
Chất lỏng trong suốt, hơi nhầy do tuyến trong miệng tiết ra; giúp bôi trơn khi nhai và nuốt, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa.
Watery liquid secreted into the mouth by glands providing lubrication for chewing and swallowing and aiding digestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nước bọt (saliva) là chất lỏng hình thành trong miệng nhờ tuyến nước bọt. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, hỗ trợ nuốt và giữ ẩm cho niêm mạc miệng. Nước bọt chứa enzyme amylase, giúp phân giải tinh bột. Trong tiếng Anh, "saliva" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, đều chỉ đến cùng một loại chất lỏng sinh học.
Họ từ
Nước bọt (saliva) là chất lỏng hình thành trong miệng nhờ tuyến nước bọt. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, hỗ trợ nuốt và giữ ẩm cho niêm mạc miệng. Nước bọt chứa enzyme amylase, giúp phân giải tinh bột. Trong tiếng Anh, "saliva" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, đều chỉ đến cùng một loại chất lỏng sinh học.
