Bản dịch của từ Sweat trong tiếng Việt
Sweat

Sweat (Noun)
Sweat (Verb)
Trong ngữ cảnh này, “sweat” là hành động làm nóng chảy bề mặt kim loại (thường bằng cách nung nhẹ) để ghép hai chi tiết lại với nhau bằng cách hàn mềm (solder) mà không dùng đến mỏ hàn điện. Nói cách khác là nung chảy lớp hàn trên bề mặt để nối hai mảnh kim loại.
Subject metal to surface melting especially to fasten or join by solder without a soldering iron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chảy mồ hôi; tiết ra mồ hôi từ da khi cơ thể nóng, hoạt động mạnh hoặc lo lắng.
Exude sweat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Mồ hôi" (sweat) là chất lỏng trong suốt được tiết ra bởi tuyến mồ hôi trong cơ thể con người nhằm điều hòa nhiệt độ và duy trì sự cân bằng nước. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sweat" có thể được sử dụng để chỉ những áp lực tâm lý hoặc khó khăn trong công việc, thể hiện sự nỗ lực và cống hiến.
Họ từ
"Mồ hôi" (sweat) là chất lỏng trong suốt được tiết ra bởi tuyến mồ hôi trong cơ thể con người nhằm điều hòa nhiệt độ và duy trì sự cân bằng nước. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sweat" có thể được sử dụng để chỉ những áp lực tâm lý hoặc khó khăn trong công việc, thể hiện sự nỗ lực và cống hiến.

