Bản dịch của từ Fever trong tiếng Việt
Fever

Fever (Noun)
Sốt là tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, thường kèm theo run, đau đầu và trong những trường hợp nặng có thể gây mê sảng hoặc mất ý thức tạm thời.
An abnormally high body temperature, usually accompanied by shivering, headache, and in severe instances, delirium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fever (Verb)
Gây ra tình trạng sốt (làm thân nhiệt tăng) hoặc khiến ai đó trở nên kích động, hưng phấn, lo lắng một cách mạnh mẽ.
Bring about a high body temperature or a state of nervous excitement in.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sốt" là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, thường là phản ứng với nhiễm trùng hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, "fever" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với phát âm /ˈfiː.vər/ trong cả hai biến thể. Tùy vào ngữ cảnh, "fever" có thể chỉ định sự sốt thực thể hoặc được sử dụng trong các cụm từ phương ngữ như "fever pitch" để miêu tả sự mãnh liệt của cảm xúc, tình hình.
Họ từ
"Sốt" là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, thường là phản ứng với nhiễm trùng hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, "fever" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với phát âm /ˈfiː.vər/ trong cả hai biến thể. Tùy vào ngữ cảnh, "fever" có thể chỉ định sự sốt thực thể hoặc được sử dụng trong các cụm từ phương ngữ như "fever pitch" để miêu tả sự mãnh liệt của cảm xúc, tình hình.
