Bản dịch của từ Fever trong tiếng Việt
Fever

Fever(Noun)
Sốt là tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, thường kèm theo run, đau đầu và trong những trường hợp nặng có thể gây mê sảng hoặc mất ý thức tạm thời.
An abnormally high body temperature, usually accompanied by shivering, headache, and in severe instances, delirium.
Dạng danh từ của Fever (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fever | Fevers |
Fever(Verb)
Gây ra tình trạng sốt (làm thân nhiệt tăng) hoặc khiến ai đó trở nên kích động, hưng phấn, lo lắng một cách mạnh mẽ.
Bring about a high body temperature or a state of nervous excitement in.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sốt" là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, thường là phản ứng với nhiễm trùng hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, "fever" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với phát âm /ˈfiː.vər/ trong cả hai biến thể. Tùy vào ngữ cảnh, "fever" có thể chỉ định sự sốt thực thể hoặc được sử dụng trong các cụm từ phương ngữ như "fever pitch" để miêu tả sự mãnh liệt của cảm xúc, tình hình.
Từ "fever" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "febris", có nghĩa là "sốt". Trong tiếng Pháp cổ, từ "fever" đã được sử dụng để chỉ tình trạng tăng nhiệt độ cơ thể. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy sự chuyển biến từ một khái niệm y học sang việc mô tả cảm xúc mạnh mẽ hay trạng thái tâm lý, như trong cụm từ “fever pitch” (tầm cao của cảm xúc). Hiện nay, từ "fever" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, phản ánh tình trạng bệnh lý.
Từ "fever" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe và y học. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các bài báo hoặc thông tin về triệu chứng bệnh, trong khi trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, "fever" cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến bệnh tật và chăm sóc sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
"Sốt" là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, thường là phản ứng với nhiễm trùng hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, "fever" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với phát âm /ˈfiː.vər/ trong cả hai biến thể. Tùy vào ngữ cảnh, "fever" có thể chỉ định sự sốt thực thể hoặc được sử dụng trong các cụm từ phương ngữ như "fever pitch" để miêu tả sự mãnh liệt của cảm xúc, tình hình.
Từ "fever" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "febris", có nghĩa là "sốt". Trong tiếng Pháp cổ, từ "fever" đã được sử dụng để chỉ tình trạng tăng nhiệt độ cơ thể. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy sự chuyển biến từ một khái niệm y học sang việc mô tả cảm xúc mạnh mẽ hay trạng thái tâm lý, như trong cụm từ “fever pitch” (tầm cao của cảm xúc). Hiện nay, từ "fever" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự gia tăng nhiệt độ cơ thể, phản ánh tình trạng bệnh lý.
Từ "fever" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe và y học. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các bài báo hoặc thông tin về triệu chứng bệnh, trong khi trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, "fever" cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến bệnh tật và chăm sóc sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.
