Bản dịch của từ Solder trong tiếng Việt
Solder

Solder (Noun)
Một hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp, thường dựa trên chì và thiếc (hoặc đồng thau/ bạc cho nhiệt độ cao hơn), dùng để hàn nối các kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao hơn.
A lowmelting alloy especially one based on lead and tin or for higher temperatures on brass or silver used for joining less fusible metals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Solder (Verb)
Hàn (kết nối hai mối kim loại bằng vật liệu hàn — tức là dùng thiếc hoặc hợp kim nóng chảy để nối các chi tiết kim loại lại với nhau).
Join with solder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solder" chỉ chất liệu hàn được sử dụng để kết nối các kim loại, thường là hợp kim với điểm nóng chảy thấp. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng "solder" nhưng cách phát âm có khác biệt: phiên bản Mỹ phát âm là /ˈsɒdər/, trong khi phiên bản Anh phát âm là /ˈsəʊldə/. "Solder" cũng có thể được dùng như động từ, nghĩa là thực hiện quá trình hàn các vật liệu lại với nhau.
Họ từ
Từ "solder" chỉ chất liệu hàn được sử dụng để kết nối các kim loại, thường là hợp kim với điểm nóng chảy thấp. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng "solder" nhưng cách phát âm có khác biệt: phiên bản Mỹ phát âm là /ˈsɒdər/, trong khi phiên bản Anh phát âm là /ˈsəʊldə/. "Solder" cũng có thể được dùng như động từ, nghĩa là thực hiện quá trình hàn các vật liệu lại với nhau.
