Bản dịch của từ Tin trong tiếng Việt
Tin
Noun UncountableNoun CountableVerb

Tin (Noun Uncountable)
tˈɪn
ˈtɪn
01
Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, thường được dùng để phủ lên kim loại khác hoặc tạo hợp kim
A soft silverwhite chemical element used especially for coating other metals and making alloys
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tin (Noun Countable)
tˈɪn
ˈtɪn
