Bản dịch của từ Tin trong tiếng Việt
Tin

Tin(Noun)
Điều được truyền đi, báo cho biết về sự việc, tình hình xảy ra
News — information or reports about recent events or happenings that are communicated to people (e.g., news on TV, in newspapers, or online).
Thông tin [ng2; nói tắt]
News; information (short for "thông tin") — casual term for news or info
Tin(Verb)
Báo tin [nói tắt]
To give someone news; to inform (briefly)
Có ý nghĩ cho là đúng sự thật, là có thật
To believe (to accept something as true or real)
Cho là thành thật
To believe (that someone is honest); to trust that someone is telling the truth
Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó
To place complete trust or confidence in someone or something; to rely on someone/something fully
Nghĩ là rất có thể sẽ như vậy
To think or believe that something is likely to be true or will happen
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tin — (formal) news; (informal) gossip. Danh từ. Tin chỉ thông tin được truyền đạt là thật hoặc được cho là có thật, như tin tức, báo cáo hoặc lời đồn. Ngoài ra 'tin' còn mang nghĩa niềm tin (belief) trong một số ngữ cảnh. Dùng dạng formal khi nói về tin tức, báo chí hoặc thông tin chính thức; dùng informal khi nói về lời đồn, chuyện vặt hoặc truyền miệng trong giao tiếp hàng ngày.
tin — (formal) news; (informal) gossip. Danh từ. Tin chỉ thông tin được truyền đạt là thật hoặc được cho là có thật, như tin tức, báo cáo hoặc lời đồn. Ngoài ra 'tin' còn mang nghĩa niềm tin (belief) trong một số ngữ cảnh. Dùng dạng formal khi nói về tin tức, báo chí hoặc thông tin chính thức; dùng informal khi nói về lời đồn, chuyện vặt hoặc truyền miệng trong giao tiếp hàng ngày.
