Bản dịch của từ Tin trong tiếng Việt

Tin

Noun UncountableNoun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tin (Noun Uncountable)

tˈɪn
ˈtɪn
01

Một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, thường được dùng để phủ lên kim loại khác hoặc tạo hợp kim

A soft silverwhite chemical element used especially for coating other metals and making alloys

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tin (Noun Countable)

tˈɪn
ˈtɪn
01

Một hộp hoặc đồ đựng bằng kim loại có nắp, dùng để chứa thực phẩm hay các chất khác

A metal container with a lid used for storing food or other substances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tin (Verb)

tˈɪn
ˈtɪn
01

Phủ một lớp thiếc lên bề mặt của vật nào đó để bảo vệ hoặc sử dụng trong sản xuất

To cover or coat something with tin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa