tin
tin (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tin (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuôn bánh flan flan tin | Các hoạt động của câu lạc bộ xã hội hằng tuần giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ gắn bó với hàng xóm. Weekly social club activities help us build a flan tin with our neighbors. |
khuôn làm bánh mì loaf tin | Tại lớp học nấu ăn cộng đồng, Maria dùng một khuôn nướng bánh mì để nướng bánh mì và chia sẻ với hàng xóm. At our community cooking class, Maria used a loaf tin to bake bread and share it with her neighbors. |
khuôn bánh cake tin | Tại buổi dã ngoại trong khu phố, chúng tôi dùng một khuôn bánh để quyên góp những khoản tiền nhỏ, và mọi người đều vui vẻ giúp đỡ. At our neighborhood picnic, we used a cake tin to collect small donations, and everyone enjoyed helping. |
hộp đựng bánh quy cookie tin | Tại trung tâm cộng đồng, việc cùng chia sẻ bánh quy từ một hộp bánh giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ gần gũi. At our community center, sharing cookies from a cookie tin helps us build a close relationship. |
hộp đựng bánh quy biscuit tin | Tại một sự kiện cộng đồng ở Hà Nội, những người hàng xóm lấy bánh quy từ hộp bánh quy và nói chuyện thân thiện với trẻ em. At a community event in Hanoi, neighbors took biscuits from a biscuit tin and talked kindly with the children. |
tin (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, thường được dùng để phủ lên kim loại khác hoặc tạo hợp kim
a soft silverwhite chemical element used especially for coating other metals and making alloys
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tin (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hộp bánh quy biscuit tin | Tại một bữa tiệc cộng đồng, Lina đặt một hộp bánh quy lên bàn, và mọi người cùng chia sẻ bánh rồi kết bạn mới. At a community party, Lina put a biscuit tin on the table, and everyone shared the biscuits and made new friends. |
khuôn làm bánh mì loaf tin | Tại sự kiện làm bánh của cộng đồng, mỗi gia đình mang theo một khuôn làm bánh mì và chia sẻ bánh mì với hàng xóm. At our community baking event, each family brought a loaf tin and shared bread with neighbors. |
hộp đựng bánh quy cookie tin | Tại buổi dã ngoại của khu phố, những người hàng xóm chuyền cho nhau một hộp bánh quy và cùng trò chuyện. At our community picnic, neighbors passed around a cookie tin and chatted together. |
khuôn nướng bánh baking tin | Tại buổi bán bánh gây quỹ từ thiện của khu phố, Mia đã dùng một chiếc khay nướng sạch để làm bánh quy cho các gia đình địa phương. At our neighborhood charity bake sale, Mia used a clean baking tin to make cookies for local families. |
hộp thiếc đựng bánh flan flan tin | Tại câu lạc bộ cộng đồng, “mối quan hệ bền chặt” có nghĩa là sự gắn bó tốt đẹp, và Mia đã xây dựng mối quan hệ đó với hàng xóm bằng cách chia sẻ thức ăn vào mỗi Chủ nhật. At our community club, “flan tin” means a strong relationship, and Mia built one with her neighbors by sharing food every Sunday. |
tin (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa