Bản dịch của từ Aluminium trong tiếng Việt
Aluminium

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aluminium, một nguyên tố hóa học với ký hiệu Al và số nguyên tử 13, là một kim loại nhẹ, bền, và chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, giao thông vận tải và đóng gói. Ở British English, từ này được viết là "aluminium", trong khi ở American English, từ này viết là "aluminum". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm tiết cuối; British English thường phát âm là /ælˈjʊmɪnəm/, còn American English là /əˈluːmɪnəm/.
Aluminium, một nguyên tố hóa học với ký hiệu Al và số nguyên tử 13, là một kim loại nhẹ, bền, và chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, giao thông vận tải và đóng gói. Ở British English, từ này được viết là "aluminium", trong khi ở American English, từ này viết là "aluminum". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm tiết cuối; British English thường phát âm là /ælˈjʊmɪnəm/, còn American English là /əˈluːmɪnəm/.
