Bản dịch của từ Aluminium trong tiếng Việt

Aluminium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aluminium(Noun)

æljəmˈɪniəm
æljˈumɪnəm
01

Aluminium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 13; là kim loại nhẹ, có màu xám bạc, thường dùng trong đồ gia dụng, bao bì, và kết cấu nhẹ.

The chemical element of atomic number 13 a light silverygrey metal.

铝是一种轻质银灰色金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Aluminium (Noun)

SingularPlural

Aluminium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ