Bản dịch của từ Pan trong tiếng Việt
Pan
Noun [U/C] Verb

Pan(Noun)
pˈæn
ˈpæn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pan(Verb)
pˈæn
ˈpæn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển camera theo chiều ngang dọc theo trục cố định để theo dõi chủ thể.
A device used to hold a layer of liquid.
这是一个用来保持液体层的装置。
Ví dụ
03
Chỉ trích gay gắt
A shallow plate used for serving or holding food.
一个浅碟,用来盛放或端送食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
