jaw
jaw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jaw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jaw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jaws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jawing |
jaw (Noun)
Nghĩa 01
Nói chuyện nhiều, tán gẫu hoặc tám chuyện, đặc biệt là khi nói dài dòng, nhàm chán hoặc vô bổ.
Talk or gossip especially when lengthy or tedious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jaw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jaw | jaws |
Kết hợp từ của jaw (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cằm rất chắc chắn strong jaw | Anh ấy có cái cằm rất mạnh mẽ khiến anh ấy trông tự tin hơn. He has a strong jawline that makes him look more confident. |
hàm dưới lower jaw | Hàm dưới của anh ấy run rẩy trong bài thi nói. His lower jaw trembled with nervousness during the speaking test. |
hàm to massive jaw | Với cái cằm to lớn, anh ấy tạo ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc họp. His massive jaw gave him a commanding presence in the meeting. |
cánh mở open jaw | Tại sự kiện xã hội, nhiều người để miệng há hốc khi nhìn thấy chiếc bánh lớn. In the social event, many people had an open jaw when they saw the large cake. |
hàm trên upper jaw | Hàm trên đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm. The upper jaw plays a crucial role in pronunciation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jaw" là thuật ngữ chỉ phần xương hàm dưới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhai và nói của con người. Từ này xuất hiện đồng thời trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh về cấu trúc và chức năng giải phẫu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn đến các khía cạnh hành vi như ăn uống và giao tiếp.