ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jaw
Phần di động phía dưới của khuôn mặt được sử dụng để nhai và nói chuyện.
The movable lower part of the face is used for chewing and speaking.
面部下方的活动部分主要用来咀嚼和讲话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong hai cấu trúc xương ở đầu có chức năng giữ răng.
One of the two bony structures in the skull supports the teeth.
头部的两种骨骼结构之一,用于支撑牙齿。
Một phần của cấu trúc có chức năng tương tự như hàm, chẳng hạn như một cái kẹp.
A part of the structure functions similarly to a clamp.
一种结构部件,功能类似于下颚,例如夹具。