Bản dịch của từ Jaw trong tiếng Việt
Jaw

Jaw (Noun)
Nói chuyện nhiều, tán gẫu hoặc tám chuyện, đặc biệt là khi nói dài dòng, nhàm chán hoặc vô bổ.
Talk or gossip especially when lengthy or tedious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Jaw" là thuật ngữ chỉ phần xương hàm dưới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhai và nói của con người. Từ này xuất hiện đồng thời trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh về cấu trúc và chức năng giải phẫu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn đến các khía cạnh hành vi như ăn uống và giao tiếp.
Họ từ
"Jaw" là thuật ngữ chỉ phần xương hàm dưới, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhai và nói của con người. Từ này xuất hiện đồng thời trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với hình thức viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh về cấu trúc và chức năng giải phẫu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn đến các khía cạnh hành vi như ăn uống và giao tiếp.
