Anh - Việt

Bản dịch của từ Jaw trong tiếng Việt

jaw

VerbNoun

jaw (Verb)

/dʒˈɔ/
/dʒɑ/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện dài dòng, tán gẫu nhiều; nói liên tục và thường là không quan trọng hoặc vớ vẩn.

Talk at length chatter.

Ví dụ
Cô ấy trò chuyện trên điện thoại với bạn bè mỗi đêm.She jaws on the phone with her friends every night.
Họ trò chuyện về tin đồn mới nhất trong buổi tiệc.They jawed about the latest gossip during the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của jaw (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

jaw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

jawed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

jawed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

jaws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

jawing

jaw (Noun)

/dʒˈɔ/
/dʒɑ/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện nhiều, tán gẫu hoặc tám chuyện, đặc biệt là khi nói dài dòng, nhàm chán hoặc vô bổ.

Talk or gossip especially when lengthy or tedious.

Ví dụ
Miệng cô ấy dường như không ngừng di chuyển trong bữa tiệc.Her jaw never seemed to stop moving during the party.
Nhóm tham gia vào việc trò chuyện về vụ scandal nổi tiếng mới nhất.The group engaged in jaw about the latest celebrity scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trong hai cấu trúc xương ở phần miệng của động vật có xương sống — hàm trên hoặc hàm dưới — tạo khung cho miệng và chứa răng.

Each of the upper and lower bony structures in vertebrates forming the framework of the mouth and containing the teeth.

Ví dụ
Cằm của cô ấy rơi khi cô ấy nghe tin bất ngờ.Her jaw dropped when she heard the surprising news.
Người đàn ông siết chặt cằm trong sự thất vọng trong cuộc tranh luận.The man clenched his jaw in frustration during the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của jaw (Noun)

SingularPlural

jaw

jaws

Kết hợp từ của jaw (Noun)

ADJECTIVE + jawPHRASESPREPOSITIONVERB + jawjaw + NOUNjaw + VERB
Kết hợp từ của jaw
Collocation
Ví dụ

cằm rất chắc chắn

strong jaw

Anh ấy có cái cằm rất mạnh mẽ khiến anh ấy trông tự tin hơn.

He has a strong jawline that makes him look more confident.

hàm dưới

lower jaw

Hàm dưới của anh ấy run rẩy trong bài thi nói.

His lower jaw trembled with nervousness during the speaking test.

hàm to

massive jaw

Với cái cằm to lớn, anh ấy tạo ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc họp.

His massive jaw gave him a commanding presence in the meeting.

cánh mở

open jaw

Tại sự kiện xã hội, nhiều người để miệng há hốc khi nhìn thấy chiếc bánh lớn.

In the social event, many people had an open jaw when they saw the large cake.

hàm trên

upper jaw

Hàm trên đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm.

The upper jaw plays a crucial role in pronunciation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh