Bản dịch của từ Similarly trong tiếng Việt

Similarly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similarly(Adverb)

sˈɪmɪləli
ˈsɪməɫɝɫi
01

Tương tự như vậy

Just like that.

类似地,也一样

Ví dụ
02

Theo cách tương tự

Similarly

以同样的方式

Ví dụ
03

Dùng để chỉ sự giống nhau hoặc tương đồng

Used to indicate similarity or resemblance.

用来表示相似或相似之处。

Ví dụ