similarity
similarity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của similarity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
similarity | similarities |
Kết hợp từ của similarity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ tương đồng degree of similarity | Mức độ tương đồng giữa hai nền tảng truyền thông xã hội rất ấn tượng. The degree of similarity between the two social media platforms is striking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "similarity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương đồng hoặc điểm giống nhau giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về cả hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác biệt. "Similarity" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và khoa học dữ liệu để chỉ ra các đặc điểm chung giữa các đối tượng nghiên cứu.