Bản dịch của từ Similarity trong tiếng Việt

Similarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similarity(Noun)

sˌɪməlˈɛɹəti
sˌɪməlˈæɹɪti
01

Tình trạng hoặc thực tế là hai hay nhiều thứ giống nhau về đặc điểm, hình thức hoặc bản chất.

The state or fact of being similar.

相似的状态或事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Similarity (Noun)

SingularPlural

Similarity

Similarities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ