Bản dịch của từ Clamp trong tiếng Việt
Clamp
Noun [U/C] Verb

Clamp(Noun)
klˈæmp
ˈkɫæmp
Ví dụ
02
Một thiết bị cố định hoặc niềng chặt thường được sử dụng trong kỹ thuật và xây dựng
Binding or wrapping devices are commonly used in engineering and construction.
这是在工程和建筑中常用的紧固或包裹装置。
Ví dụ
Clamp(Verb)
klˈæmp
ˈkɫæmp
Ví dụ
02
Buộc chặt hoặc cố định thứ gì đó bằng kẹp
A locking or wrapping device is commonly used in engineering and construction.
锁定装置或包裹通常在工程和建筑中使用。
Ví dụ
03
Nắm chặt một thứ gì đó ở vị trí cố định
A device used to hold an object firmly in place.
将某物紧紧夹住或固定在特定位置
Ví dụ
