Bản dịch của từ Prior trong tiếng Việt
Prior
Adjective

Prior (Adjective)
prˈaɪə
ˈpraɪɝ
03
Có trước hoặc đến trước trong thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng
Existing or coming before in time order or importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prior

Có trước hoặc đến trước trong thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng
Existing or coming before in time order or importance
Từ tiếng Việt gần nghĩa