Bản dịch của từ Prior trong tiếng Việt
Prior

Prior(Adjective)
Có ưu tiên
Has an advantage
有优先权
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đang tồn tại hoặc đến trước về thứ tự thời gian hoặc mức độ quan trọng
It refers to something that either comes first in chronological order or holds greater importance.
先于或位于时间或重要性上的前面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Prior(Noun)
Người tiền nhiệm giữ chức vụ
It occurs before the scheduled time or appointment.
安排在之前的时间或预约
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc vật đi trước người khác
Exists or appears earlier in terms of time or significance.
存在或发生在时间上或重要性上较前的情况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Niềm tin hoặc kiến thức đã có từ trước đó
Has priority
这是优先事项
Từ tiếng Trung gần nghĩa
