Bản dịch của từ Invest trong tiếng Việt
Invest

Invest (Verb)
Bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một việc gì đó với hy vọng nhận được lợi ích hoặc lợi nhuận sau này.
Invest in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bỏ tiền (hoặc vốn) vào các kênh tài chính, cổ phiếu, bất động sản hoặc một hoạt động kinh doanh với hy vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
Put (money) into financial schemes, shares, property, or a commercial venture with the expectation of achieving a profit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invest" trong tiếng Anh có nghĩa là bỏ vốn vào một dự án hoặc tài sản với mục đích kiếm lợi nhuận trong tương lai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng. Ở cả hai dạng, "invest" có thể được sử dụng với các bổ ngữ như "in stocks" hoặc "in property", thể hiện rõ ràng đối tượng đầu tư.
Họ từ
Từ "invest" trong tiếng Anh có nghĩa là bỏ vốn vào một dự án hoặc tài sản với mục đích kiếm lợi nhuận trong tương lai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng. Ở cả hai dạng, "invest" có thể được sử dụng với các bổ ngữ như "in stocks" hoặc "in property", thể hiện rõ ràng đối tượng đầu tư.
