Bản dịch của từ Clothe trong tiếng Việt

Clothe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothe (Verb)

klˈoʊð
klˈoʊð
01

Mặc quần áo cho ai đó hoặc cho chính mình; khoác phục trang lên người.

Put clothes on (oneself or someone); dress.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ