culmination
culmination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của culmination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
culmination | culminations |
Kết hợp từ của culmination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đỉnh điểm tự nhiên natural culmination | Mối quan hệ của họ đạt đến điểm cuối tự nhiên tại sự kiện từ thiện. Their friendship reached its natural culmination at the charity event. |
đỉnh điểm logic logical culmination | Sự kiện từ thiện là bước cuối cùng hợp lý của nỗ lực cộng đồng của họ. The charity event was the logical culmination of their community efforts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "culmination" có nghĩa là đỉnh cao hoặc điểm kết thúc của một quá trình, sự phát triển hay một chuỗi sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai vùng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả những bước ngoặt quan trọng trong nghiên cứu, nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội.
