Anh - Việt

Bản dịch của từ Culmination trong tiếng Việt

culmination

Noun

culmination (Noun)

/kˌʌlmənˈeiʃn̩/
/kˌʌlmənˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Điểm cao nhất, đỉnh điểm hoặc kết quả rực rỡ của một quá trình, thường đạt được sau một thời gian dài nỗ lực hoặc phát triển.

The highest or climactic point of something especially as attained after a long time.

Ví dụ
Việc giành giải Nobel là bước đỉnh cao của sự nghiệp của cô ấy.Winning the Nobel Prize was the culmination of her career.
Đám cưới là bước đỉnh cao của tháng ngày lên kế hoạch và chuẩn bị.The wedding was the culmination of months of planning and preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự lên thiên đỉnh của một thiên thể — tức là lúc một thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc một ngôi sao) đi qua kinh tuyến địa phương (điểm cao nhất trên bầu trời) so với vị trí quan sát.

The reaching of the meridian by a celestial body.

Ví dụ
Bước đỉnh của sự kiện từ thiện là tổng số tiền quyên góp.The culmination of the charity event was the total amount raised.
Bước đỉnh của dự án xã hội là việc ra mắt thành công.The culmination of the social project was the successful launch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của culmination (Noun)

SingularPlural

culmination

culminations

Kết hợp từ của culmination (Noun)

ADJECTIVE + culminationPREPOSITIONVERB + culmination
Kết hợp từ của culmination
Collocation
Ví dụ

đỉnh điểm tự nhiên

natural culmination

Mối quan hệ của họ đạt đến điểm cuối tự nhiên tại sự kiện từ thiện.

Their friendship reached its natural culmination at the charity event.

đỉnh điểm logic

logical culmination

Sự kiện từ thiện là bước cuối cùng hợp lý của nỗ lực cộng đồng của họ.

The charity event was the logical culmination of their community efforts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh