Anh - Việt

Bản dịch của từ Climactic trong tiếng Việt

climactic

Adjective

climactic (Adjective)

/klaɪmˈæktɪk/
/klaɪmˈæktɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính cao trào; đóng vai trò là đỉnh điểm hoặc kết luận của một chuỗi sự kiện, tạo ra khoảnh khắc kịch tính, gay cấn hoặc giải quyết mâu thuẫn.

Acting as a culmination or resolution to a series of events forming an exciting climax.

Ví dụ
Khoảnh khắc đỉnh điểm của bài phát biểu đã thu hút khán giả.The climactic moment of the speech captivated the audience.
Cuộc họp kết thúc ở một nốt nhạc đỉnh điểm, khiến mọi người cảm thấy truyền cảm hứng.The meeting ended on a climactic note, leaving everyone inspired.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh