Bản dịch của từ Meridian trong tiếng Việt
Meridian

Meridian(Adjective)
Thuộc về kinh tuyến; liên quan đến hoặc nằm trên một đường kinh tuyến (đường thẳng tưởng tượng chạy từ cực Bắc đến cực Nam trên bản đồ/trái đất).
Relating to or situated at a meridian.
Meridian(Noun)
Một đường tròn tưởng tượng chạy dọc từ cực này sang cực kia trên bề mặt Trái Đất, nối các điểm có cùng kinh độ; tức là đường vĩ tuyến theo chiều bắc–nam mà bản đồ dùng để xác định kinh độ của một địa điểm.
A circle of constant longitude passing through a given place on the earths surface and the terrestrial poles.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa và châm cứu, “meridian” là những đường kinh mạch trong cơ thể mà theo đó khí (năng lượng sống) được cho là lưu thông. Các kinh mạch này kết nối các cơ quan, huyệt vị và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
In acupuncture and Chinese medicine each of a set of pathways in the body along which vital energy is said to flow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meridian" có nghĩa là đường kinh tuyến, biểu thị vị trí địa lý trên bề mặt Trái Đất, chạy từ Bắc cực tới Nam cực. Trong địa lý và thiên văn học, nó được sử dụng để xác định thời gian và vị trí. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "meridian" cũng có thể ám chỉ tới điểm cao nhất hoặc thời điểm thịnh vượng.
Từ "meridian" xuất phát từ tiếng Latinh "meridianus", nghĩa là "giữa ban ngày" (from "meridies" - giữa ngày). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các đường tưởng tượng kéo dài từ Bắc xuống Nam, chia mặt đất thành các phần theo giờ. Trong lịch sử, các nhà thiên văn học đã sử dụng meridian để xác định thời gian và vị trí địa lý. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ liên quan đến khía cạnh thiên văn mà còn mở rộng sang các khái niệm về giới hạn và điểm cực đại trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "meridian" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý và thiên văn. Trong môn Viết và Nói, từ này ít được dùng hơn, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thời gian và vị trí địa lý. Từ này thường được sử dụng trong các bài khoa học, địa lý và vật lý, đề cập đến các đường kinh tuyến giúp xác định vị trí trên trái đất.
Họ từ
Từ "meridian" có nghĩa là đường kinh tuyến, biểu thị vị trí địa lý trên bề mặt Trái Đất, chạy từ Bắc cực tới Nam cực. Trong địa lý và thiên văn học, nó được sử dụng để xác định thời gian và vị trí. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "meridian" cũng có thể ám chỉ tới điểm cao nhất hoặc thời điểm thịnh vượng.
Từ "meridian" xuất phát từ tiếng Latinh "meridianus", nghĩa là "giữa ban ngày" (from "meridies" - giữa ngày). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các đường tưởng tượng kéo dài từ Bắc xuống Nam, chia mặt đất thành các phần theo giờ. Trong lịch sử, các nhà thiên văn học đã sử dụng meridian để xác định thời gian và vị trí địa lý. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ liên quan đến khía cạnh thiên văn mà còn mở rộng sang các khái niệm về giới hạn và điểm cực đại trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "meridian" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý và thiên văn. Trong môn Viết và Nói, từ này ít được dùng hơn, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thời gian và vị trí địa lý. Từ này thường được sử dụng trong các bài khoa học, địa lý và vật lý, đề cập đến các đường kinh tuyến giúp xác định vị trí trên trái đất.
