ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Terrestrial\
Sinh sống hoặc tồn tại trên đất liền thay vì trên nước hoặc không khí
Live or exist on land rather than in water or air.
栖息或存在于陆地而非水中或空气中的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc trưng của hoặc liên quan đến Trái Đất
Pertaining to or characteristic of Earth
与地球相关的特征或属性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến đất đai hay mặt đất, trái ngược với biển hoặc không khí
Related to land or territory, in contrast to the sea or air.
与土地或地面有关,与海洋或空气相对。