Bản dịch của từ Terrestrial\ trong tiếng Việt

Terrestrial\

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrestrial\(Adjective)

tɛrˈɛstrɪəlˌi
tɝˈɛstriˌæɫi
01

Sống trên cạn chứ không phải dưới nước hoặc trên không

To live or survive on land instead of in water or in the air.

生活或在陆地上生存,而不是在水中或空气中。

Ví dụ
02

Đặc trưng hoặc liên quan đến Trái Đất

Related to or characteristic of the Earth

属于或体现地球的特性

Ví dụ
03

Liên quan đến đất đai hoặc mặt đất, không phải là biển hay không khí

Related to land or terrain, opposite to the sea or air.

与陆地或土地有关的,而非海洋或空气的

Ví dụ