Bản dịch của từ Acupuncture trong tiếng Việt
Acupuncture

Acupuncture (Noun)
Một phương pháp y học bổ sung truyền thống, trong đó người ta châm những cây kim rất mảnh vào da tại các điểm cụ thể dọc theo các kinh mạch (đường năng lượng) để điều trị các vấn đề về cơ thể và tinh thần.
A system of complementary medicine in which fine needles are inserted in the skin at specific points along what are considered to be lines of energy meridians used in the treatment of various physical and mental conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Châm cứu, một phương pháp điều trị cổ truyền có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm việc chèn kim vào các điểm nhất định trên cơ thể nhằm thúc đẩy quá trình tự chữa lành và cân bằng năng lượng. Thuật ngữ "acupuncture" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và một số cụm từ liên quan có thể thay đổi tùy theo vùng miền. Châm cứu hiện được chấp nhận rộng rãi trên thế giới như một liệu pháp bổ sung cho y học hiện đại.
Châm cứu, một phương pháp điều trị cổ truyền có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm việc chèn kim vào các điểm nhất định trên cơ thể nhằm thúc đẩy quá trình tự chữa lành và cân bằng năng lượng. Thuật ngữ "acupuncture" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và một số cụm từ liên quan có thể thay đổi tùy theo vùng miền. Châm cứu hiện được chấp nhận rộng rãi trên thế giới như một liệu pháp bổ sung cho y học hiện đại.
