Bản dịch của từ Maiden trong tiếng Việt
Maiden
NounAdjective

Maiden (Noun)
mˈeɪdən
ˈmeɪdən
Maiden (Adjective)
mˈeɪdən
ˈmeɪdən
01
Chưa kết hôn
Unmarried
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một thiếu nữ
Relating to or characteristic of a maiden
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
