Bản dịch của từ August trong tiếng Việt
August
Noun [U/C] Adjective

August(Noun)
ˈɔːɡʌst
ˈɔɡəst
Ví dụ
02
Tên của một người thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử
A person's name is often used in historical contexts.
在历史背景中常用的人的名字
Ví dụ
03
Một lễ hội hoặc lễ kỷ niệm, đặc biệt là những dịp trọng thể hoặc trang nghiêm.
A festival or celebration, especially those grand and formal occasions.
这是一个节日或纪念日,尤其是重要而隆重的庆典活动。
Ví dụ
August(Adjective)
ˈɔːɡʌst
ˈɔɡəst
01
Lịch sự và ấn tượng khi giữ được phẩm giá
August, on the Gregorian calendar, is usually considered the last month of summer in the Northern Hemisphere.
在格里历中,八月通常被认为是北半球夏季的最后一个月。
Ví dụ
02
Người sinh ra trong gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao
A festival or special event, usually a grand or formal ceremony.
这通常是一个盛大或正式的节日或特别活动。
Ví dụ
03
Lung linh hay trang nghiêm
A person's name is often used in historical contexts.
宏伟庄严或令人尊敬的
Ví dụ
