Bản dịch của từ Gregorian trong tiếng Việt
Gregorian

Gregorian (Adjective)
Liên quan đến việc cải cách lịch do Giáo hoàng Gregory XIII thực hiện vào năm 1582, gọi là lịch Gregory (dương lịch hiện dùng), khiến năm 1583 bị rút ngắn 10 ngày để đồng bộ lịch với các mùa.
Relating to the calendar reform attributed to Pope Gregory XIII which took effect in 1582 making the year 1583 10 days shorter to realign the calendar with the seasons.
Gregorian (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Gregorian" liên quan đến lịch Gregorian, một hệ thống lịch được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu vào năm 1582 để cải cách lịch Julian. Lịch này chủ yếu được sử dụng trong các quốc gia phương Tây, quy định tháng có 28 hoặc 29 ngày trong tháng Hai, và tăng số ngày từ 30 lên 31 cho các tháng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng của từ đều thống nhất trong cả hai phương ngữ.
Từ "Gregorian" liên quan đến lịch Gregorian, một hệ thống lịch được Giáo hoàng Gregory XIII giới thiệu vào năm 1582 để cải cách lịch Julian. Lịch này chủ yếu được sử dụng trong các quốc gia phương Tây, quy định tháng có 28 hoặc 29 ngày trong tháng Hai, và tăng số ngày từ 30 lên 31 cho các tháng khác. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng của từ đều thống nhất trong cả hai phương ngữ.
