calendar
calendar (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một hệ thống hoặc bảng ghi các ngày trong năm, dùng để biết ngày, tháng, tổ chức sự kiện hoặc lên kế hoạch (ví dụ: lịch treo tường, lịch trên điện thoại).
Calendar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của calendar (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch thi đấu đua xe racing calendar | Lịch đua đầy sự kiện hấp dẫn. The racing calendar is full of exciting events. |
lịch Gregorian Gregorian calendar | Lịch Gregorian được sử dụng rộng rãi trong các sự kiện xã hội và lập kế hoạch. The Gregorian calendar is widely used in social events and planning. |
lịch làm việc dày đặc busy calendar | Lịch của cô ấy luôn bận rộn với các sự kiện xã hội hàng tuần. Her busy calendar is filled with social events every week. |
lịch âm lunar calendar | Bạn có biết khi nào là Tết âm lịch không? Do you know when the lunar calendar New Year is? |
lịch thi đấu thể thao sporting calendar | Lịch thể thao có ảnh hưởng đến tương tác xã hội ở quốc gia của bạn không? Does the sporting calendar affect social interactions in your country? |
calendar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
calendar (Noun)
Nghĩa 01
Một biểu đồ hoặc tập hợp các trang ghi các ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, thường dùng để theo dõi lịch, sự kiện và mùa trong năm.
A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calendar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
calendar | calendars |
Kết hợp từ của calendar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lịch âm lunar calendar | Lịch âm được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội truyền thống Việt Nam. The lunar calendar is widely used in traditional Vietnamese festivals. |
lịch học vụ academic calendar | Lịch học xác định ngày bắt đầu và kết thúc lớp học. The academic calendar determines the start and end dates of classes. |
lịch Gregory Gregorian calendar | Lịch Gregorian có ảnh hưởng đến các sự kiện xã hội ở quốc gia của bạn không? Does the Gregorian calendar affect social events in your country? |
lịch thể thao sports calendar | Lịch thể thao đầy sự kiện hấp dẫn trong tháng này. The sports calendar is full of exciting events this month. |
lịch golf golfing calendar | Lịch đánh golf có cần thiết cho việc chuẩn bị viết IELTS không? Is the golfing calendar essential for IELTS writing preparation? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calendar" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống phân chia thời gian theo năm, tháng và ngày, thường được sử dụng để quản lý các sự kiện, cuộc hẹn và hoạt động hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và cách phát âm tương tự, song có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "calendar" không chỉ dùng trong các tình huống hàng ngày mà còn phổ biến trong các hoạt động học thuật và hành chính. Từ này mang ý nghĩa rộng rãi, liên quan đến cả lịch âm và lịch dương.
