Bản dịch của từ Calendar trong tiếng Việt

Calendar

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calendar(Noun Countable)

ˈkæl.ən.dər
ˈkæl.ən.dɚ
01

Một hệ thống hoặc bảng ghi các ngày trong năm, dùng để biết ngày, tháng, tổ chức sự kiện hoặc lên kế hoạch (ví dụ: lịch treo tường, lịch trên điện thoại).

Calendar.

Ví dụ

Calendar(Noun)

kˈæln̩dɚ
kˈæln̩dəɹ
01

Một biểu đồ hoặc tập hợp các trang ghi các ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, thường dùng để theo dõi lịch, sự kiện và mùa trong năm.

A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.

calendar
Ví dụ

Dạng danh từ của Calendar (Noun)

SingularPlural

Calendar

Calendars

Calendar(Verb)

kˈæln̩dɚ
kˈæln̩dəɹ
01

Ghi vào lịch hoặc thời khóa biểu — tức là đặt một sự kiện, cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ vào ngày và giờ cụ thể trên lịch để nhớ hoặc tổ chức thời gian.

Enter (something) in a calendar or timetable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ