Bản dịch của từ Calendar trong tiếng Việt

Calendar

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Calendar (Noun Countable)

ˈkæl.ən.dər
ˈkæl.ən.dɚ
01

Lịch

Calendar

Ví dụ

Mark marked the date on his calendar for the social event.

Mark đã đánh dấu ngày trên lịch của mình cho sự kiện xã hội.

Sheila checked her calendar to confirm the dinner party schedule.

Sheila kiểm tra lịch của mình để xác nhận lịch trình bữa tiệc tối.

Kết hợp từ của Calendar (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Busy calendar

Lịch làm việc dày đặc

Her busy calendar is filled with social events every week.

Lịch của cô ấy luôn bận rộn với các sự kiện xã hội hàng tuần.

Christian calendar

Lịch kitô giáo

The christian calendar marks important religious events throughout the year.

Lịch kitô giáo đánh dấu những sự kiện tôn giáo quan trọng suốt năm.

Racing calendar

Lịch thi đấu đua xe

The racing calendar is full of exciting events.

Lịch đua đầy sự kiện hấp dẫn.

Sports calendar

Lịch thể thao

The sports calendar includes football matches every weekend.

Lịch thể thao bao gồm các trận đấu bóng đá vào mỗi cuối tuần.

Academic calendar

Lịch học vụ

The academic calendar includes exam dates and vacation periods.

Lịch học bao gồm ngày thi và kỳ nghỉ.

Calendar (Noun)

kˈæln̩dɚ
kˈæln̩dəɹ
01

Biểu đồ hoặc chuỗi trang hiển thị ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể hoặc cung cấp thông tin theo mùa cụ thể.

A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.

Ví dụ

I marked my friend's birthday on the calendar.

Tôi đánh dấu ngày sinh nhật của bạn tôi trên lịch.

The school event dates are on the calendar in the hall.

Các ngày sự kiện của trường được ghi trên lịch trong hành lang.

Kết hợp từ của Calendar (Noun)

CollocationVí dụ

Lunar calendar

Lịch âm

The lunar calendar is widely used in traditional vietnamese festivals.

Lịch âm được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội truyền thống việt nam.

Jewish calendar

Lịch do thái

The jewish calendar is based on lunar cycles.

Lịch do thái dựa trên chu kỳ mặt trăng.

Sporting calendar

Lịch thi đấu thể thao

The sporting calendar includes the olympics and world cup events.

Lịch thể thao bao gồm olympic và world cup.

Social calendar

Lịch xã hội

Her social calendar is filled with events and gatherings.

Lịch xã hội của cô ấy đầy sự kiện và buổi tụ tập.

Academic calendar

Lịch học vụ

The academic calendar determines the start and end dates of classes.

Lịch học xác định ngày bắt đầu và kết thúc lớp học.

Calendar (Verb)

kˈæln̩dɚ
kˈæln̩dəɹ
01

Nhập (cái gì đó) vào lịch hoặc thời gian biểu.

Enter (something) in a calendar or timetable.

Ví dụ

She calendars all her appointments to stay organized.

Cô ấy lên lịch tất cả các cuộc hẹn của mình để tổ chức.

He calendars the social events for the community center.

Anh ấy lên lịch các sự kiện xã hội cho trung tâm cộng đồng.

Mô tả từ

“calendar” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “lịch” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 2 lần/14894 từ và Listening là 5 lần/148371 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 2 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “calendar” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Calendar

Không có idiom phù hợp