Bản dịch của từ Calendar trong tiếng Việt
Calendar

Calendar (Noun Countable)
Một hệ thống hoặc bảng ghi các ngày trong năm, dùng để biết ngày, tháng, tổ chức sự kiện hoặc lên kế hoạch (ví dụ: lịch treo tường, lịch trên điện thoại).
Calendar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Calendar (Verb)
Calendar (Noun)
Một biểu đồ hoặc tập hợp các trang ghi các ngày, tuần và tháng của một năm cụ thể, thường dùng để theo dõi lịch, sự kiện và mùa trong năm.
A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, or giving particular seasonal information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calendar" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống phân chia thời gian theo năm, tháng và ngày, thường được sử dụng để quản lý các sự kiện, cuộc hẹn và hoạt động hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và cách phát âm tương tự, song có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "calendar" không chỉ dùng trong các tình huống hàng ngày mà còn phổ biến trong các hoạt động học thuật và hành chính. Từ này mang ý nghĩa rộng rãi, liên quan đến cả lịch âm và lịch dương.
Họ từ
Từ "calendar" (tiếng Anh) chỉ một hệ thống phân chia thời gian theo năm, tháng và ngày, thường được sử dụng để quản lý các sự kiện, cuộc hẹn và hoạt động hàng ngày. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và cách phát âm tương tự, song có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "calendar" không chỉ dùng trong các tình huống hàng ngày mà còn phổ biến trong các hoạt động học thuật và hành chính. Từ này mang ý nghĩa rộng rãi, liên quan đến cả lịch âm và lịch dương.
