Bản dịch của từ Timetable trong tiếng Việt
Timetable

Timetable (Noun)
Timetable (Verb)
Sắp xếp hoặc lên lịch cho một việc/hoạt động diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Schedule something to take place at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Timetable” là một danh từ chỉ bảng biểu ghi chép thời gian cho các hoạt động, sự kiện hay lịch trình học tập. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ lịch học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ "schedule" thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "timetable" tại Mỹ có thể chỉ lịch trình di chuyển của phương tiện giao thông công cộng. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến trong từng biến thể ngôn ngữ.
“Timetable” là một danh từ chỉ bảng biểu ghi chép thời gian cho các hoạt động, sự kiện hay lịch trình học tập. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ lịch học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ "schedule" thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "timetable" tại Mỹ có thể chỉ lịch trình di chuyển của phương tiện giao thông công cộng. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến trong từng biến thể ngôn ngữ.
