timetable
timetable (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp hoặc lên lịch cho một việc/hoạt động diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Schedule something to take place at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
timetable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của timetable (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
timetable | timetables |
Kết hợp từ của timetable (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thời khóa biểu của trường school timetable | Thời khóa biểu của trường bao gồm các lớp học, giờ nghỉ và hoạt động ngoại khóa. The school timetable includes classes, breaks, and extracurricular activities. |
lịch trình cụ thể specific timetable | Trường có lịch trình cụ thể cho các hoạt động ngoại khóa. The school has a specific timetable for extracurricular activities. |
lịch trình chi tiết detailed timetable | Câu lạc bộ xã hội cung cấp một lịch trình chi tiết cho các sự kiện sắp tới. The social club provided a detailed timetable for upcoming events. |
lịch trình xe buýt bus timetable | Kiểm tra bảng giờ xe buýt cho lịch khởi hành tiếp theo. Check the bus timetable for the next departure time. |
lịch trình thực tế realistic timetable | Việc tạo ra một lịch trình thực tế cho các sự kiện cộng đồng là rất quan trọng. Creating a realistic timetable for community events is essential. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Timetable” là một danh từ chỉ bảng biểu ghi chép thời gian cho các hoạt động, sự kiện hay lịch trình học tập. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ lịch học, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ "schedule" thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, "timetable" tại Mỹ có thể chỉ lịch trình di chuyển của phương tiện giao thông công cộng. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ phổ biến trong từng biến thể ngôn ngữ.