Bản dịch của từ Chart trong tiếng Việt
Chart

Chart (Noun Countable)
Biểu đồ; hình vẽ thể hiện dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng đồ thị (như biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn) để dễ so sánh và hiểu số liệu.
Graphs, charts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chart (Noun)
Chart (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chart" có nghĩa là biểu đồ hoặc đồ thị, thường được sử dụng để trình bày dữ liệu một cách trực quan. Trong tiếng Anh Mỹ, "chart" được phát âm là /tʃɑrt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cách phát âm /tʃɑːt/. Về mặt ngữ nghĩa, "chart" có thể ám chỉ cả tài liệu mô tả chi tiết dữ liệu thống kê và đồ họa số liệu. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kinh doanh và giáo dục để hỗ trợ việc phân tích thông tin.
Họ từ
Từ "chart" có nghĩa là biểu đồ hoặc đồ thị, thường được sử dụng để trình bày dữ liệu một cách trực quan. Trong tiếng Anh Mỹ, "chart" được phát âm là /tʃɑrt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cách phát âm /tʃɑːt/. Về mặt ngữ nghĩa, "chart" có thể ám chỉ cả tài liệu mô tả chi tiết dữ liệu thống kê và đồ họa số liệu. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kinh doanh và giáo dục để hỗ trợ việc phân tích thông tin.
