seasonal
seasonal (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến một mùa trong năm hoặc có đặc điểm, biểu hiện thay đổi theo mùa (ví dụ: thời tiết, hoa quả, bệnh tật hoặc công việc theo mùa).
Relating to or characteristic of a particular season of the year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của seasonal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
seasonal theo mùa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seasonal" mang nghĩa liên quan đến mùa hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong năm. Trong tiếng Anh Anh, "seasonal" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, đôi khi có thể thấy sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng. Ví dụ, tại Vương quốc Anh, thuật ngữ này thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực nông nghiệp và du lịch, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến các mặt hàng tiêu dùng như thực phẩm và thời trang theo mùa.