Bản dịch của từ Seasonal trong tiếng Việt

Seasonal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seasonal (Adjective)

sˈizənl̩
sˈizənl̩
01

Liên quan đến một mùa trong năm hoặc có đặc điểm, biểu hiện thay đổi theo mùa (ví dụ: thời tiết, hoa quả, bệnh tật hoặc công việc theo mùa).

Relating to or characteristic of a particular season of the year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ