Bản dịch của từ Took trong tiếng Việt
Took

Took (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'take' theo cách nói thông tục hoặc ở các phương ngữ — tức là dùng để biểu đạt hành động 'lấy', 'cầm', 'phải nhận' trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Now colloquial or dialectal past participle of take.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "took" là dạng quá khứ của động từ "take", theo nghĩa chỉ hành động nhận, lấy hoặc sử dụng một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "took" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "took" thường được dùng trong các cấu trúc thì quá khứ để mô tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Họ từ
Từ "took" là dạng quá khứ của động từ "take", theo nghĩa chỉ hành động nhận, lấy hoặc sử dụng một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "took" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "took" thường được dùng trong các cấu trúc thì quá khứ để mô tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
