Anh - Việt

Bản dịch của từ Took trong tiếng Việt

took

Verb

took (Verb)

/tˈʊk/
/tˈʊk/
AI

Nghĩa 01

Took là thì quá khứ đơn của động từ "take" — dùng để diễn tả hành động lấy, cầm, mang, đưa, nhận, hoặc thực hiện một hành động trong quá khứ.

simple past of take.

Ví dụ
Cô ấy đã đi xe buýt đến trường.She took the bus to school.
Anh ấy đã đưa cô ấy đi ăn tối.He took her out for dinner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'take' theo cách nói thông tục hoặc ở các phương ngữ — tức là dùng để biểu đạt hành động 'lấy', 'cầm', 'phải nhận' trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

now colloquial or dialectal past participle of take.

Ví dụ
Cô ấy đã đi bằng xe bus đến buổi tiệc tối qua.She took the bus to the party last night.
Anh ấy đã chụp ảnh tự sướng với bạn bè tại sự kiện.He took a selfie with his friends at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của took (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

take

V2

Quá khứ đơn

Past simple

took

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

taken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

takes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

taking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh