took
took (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'take' theo cách nói thông tục hoặc ở các phương ngữ — tức là dùng để biểu đạt hành động 'lấy', 'cầm', 'phải nhận' trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
now colloquial or dialectal past participle of take.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của took (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | take |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | took |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | takes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "took" là dạng quá khứ của động từ "take", theo nghĩa chỉ hành động nhận, lấy hoặc sử dụng một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "took" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, "took" thường được dùng trong các cấu trúc thì quá khứ để mô tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.